Phòng Khám IELTS

Giải đáp hết mọi thắc mắc "Tại sao"
trong quá trình học IELTS.

“Xóa bỏ” sự nhầm lẫn giữa cách phát âm i ngắn và i dài trong tiếng Anh

Là một trong những âm thường xuất hiện nhất, thế nhưng hiện tại việc cách phát âm i ngắn và i dài trong tiếng Anh vẫn còn gây khá nhiều khó khăn bởi người học sẽ dễ dàng xem chúng là một. Hôm nay, Bác Sĩ IELTS sẽ cùng các bạn “xóa bỏ” đi sự nhầm lẫn khi phát âm hai nguyên âm này nhé!

cách phát âm i ngắn và i dài trong tiếng Anh
Xóa bỏ nhầm lẫn giữa i ngắn và i dài

1. Cách phát âm /ɪ/

Âm /ɪ/ hay còn được gọi là âm /ɪ/ ngắn, được phát âm bằng cách thư giãn cơ mặt, miệng hé nhỏ, giữ khoảng cách môi trên và môi dưới hẹp, và lưỡi đưa lên cao, giữ đầu lưỡi nằm phía sau hàm răng dưới, hướng về phía trước.

Bạn có thể luyện tập với các từ sau:

  • Dip /dɪp /
  • Mosquito /məsˈkiːtəʊ/
  • Live /lɪv /
  • Decide /dɪˈsaɪd/
  • Fit /fɪt /
  • Bit /bɪt /
  • Fill /fɪl /
  • Hymn /hɪm/
  • Grin /grɪn/
  • Shortage /ˈʃɔːtɪʤ/

Nhận biết những từ có phát âm /ɪ/

  • i (phổ biến nhất): give /gɪv/, dinner /ˈdɪnə/, this /ðɪs/, live /lɪv/, etc.
  • ui: quit /kwɪt/, quick /kwɪk/, guilty/ˈgɪlti/, build /bɪld/, etc.
  • y (giữa hai phụ âm): system /ˈsɪstɪm/, symbol /ˈsɪmbəl/, gym /ʤɪm/, etc.
  • e: England /ˈɪŋglənd/, women /ˈwɪmɪn/, begin /bɪ’gɪn/, etc.
  • a: village /’vɪlɪdʒ/, cottage /’kɔtɪdʒ/, etc.

2. Cách phát âm /i:/

Khi phát âm âm /i:/ hay còn được gọi là âm /i:/ dài, ta để miệng hơi hé, nhưng hai bên khóe miệng sẽ kéo rộng như đang cười, sau đó đưa lưỡi cao, đầu lưỡi vẫn nằm phía sau hàm răng dưới.

Bạn luyện tập với các từ sau:

  • Beat /biːt/
  • Evening /ˈiːvnɪŋ/
  • Appreciate /əˈpriːʃɪeɪt/
  • Degree /dɪˈgriː/
  • Belief /bɪˈliːf/
  • Machine /məˈʃiːn/
  • Ski /ski:/
  • Reveal /rɪˈviːl/
  • Scream /skriːm/
  • Secret /ˈsiːkrɪt/

Nhận biết những từ có phát âm /i:/

  • ea: cream /kriːm/, mean /miːn/, sea /siː/, etc.  
  • ee: meet /miːt/, feel /fiːl/, free /friː/, etc.
  • ie và ei: belief /bɪˈliːf/, piece /piːs/, neither /ˈnaɪðə/, etc.
  • e nằm sau cùng: me /miː/, we /wiː/, she /ʃiː/, he /hiː/, etc.
  • e + phụ âm + e: these /ðiːz/, Chinese /ˌʧaɪˈniːz/, Japanese /ˌʤæpəˈniːz/, etc.
  • ique nằm sau cùng: unique /juːˈniːk/, boutique /buːˈtiːk/, etc.

Xem bài viết liên quan: Luyện tập với một số từ phát âm ɪ dài và i ngắn

3. Phân biệt /ɪ/ và /i:/

Dấu : trong /i:/ mang ý nghĩa đây là một âm dài hơn khi phát âm so với /ɪ/, và cách ta mở miệng khi phát âm /i:/ sẽ rộng hơn, gần như tạo thành một nụ cười, do đó khi chụp ảnh thì người ta sẽ thường nói “Say cheese!” với cheese phát âm là /ʧiːz/ – bạn có thể ghi nhớ điều này để phân biệt cách phát âm của /ɪ/ và /i:/ dễ dàng hơn.

Bạn luyện tập với những cặp từ sau:

  • Bin /bɪn/  – bean /biːn/
  • Chip /ʧɪp/ – cheap /ʧiːp/
  • Grin /grɪn/ – green /griːn/
  • Still /stɪl/ – steal /stiːl/
  • Pitch /pɪʧ/ – peach /piːʧ/
  • Risen /ˈrɪzn/ – reason /ˈriːzn/
  • Dip /dɪp/ – deep /diːp/
  • Fist /fɪst/ – feast /fiːst/
  • Britches /ˈbrɪʧɪz/ – breeches /ˈbrɪʧɪz/
  • Sip /sɪp/ – seep /siːp/

Hy vọng qua bài viết này, các bạn đã có thể thành thạo hơn về cách phát âm /ɪ/ và /i:/  trong tiếng Anh cũng như cách nhận biết hai nguyên âm này. Mặc dù /ɪ/ và /i:/ phát âm gần giống nhau, nhưng chỉ cần các bạn chú ý cẩn thận trong việc nghe và phát âm thì phân biệt chúng sẽ không quá khó đâu. Chúc các bạn học thật tốt và hẹn gặp các bạn ở những bài học sau!

Đừng quên tham khảo thư viện IELTS Speaking để tìm thêm những kiến thức khác về phát âm nữa nhé!

Bình luận

Bình luận