Phòng Khám IELTS

Giải đáp hết mọi thắc mắc "Tại sao"
trong quá trình học IELTS.

Bỏ túi ngay những câu hỏi tiếng Anh về gia đình thông dụng

Những câu hỏi tiếng Anh về gia đình luôn là một đề tài phổ biến trong các đoạn hội thoại khi giao tiếp hàng ngày. Nếu bạn thấy khó khăn khi đặt câu hỏi để biết thêm thông tin về gia đình người khác hoặc không biết cách trả lời khi được hỏi về gia đình, cùng Bác sĩ IELTS tham khảo ngay bên dưới nhé! 

câu hỏi tiếng Anh về gia đình
Bỏ túi ngay những câu hỏi tiếng Anh về gia đình thông dụng

1. Tổng hợp những cách hỏi và trả lời về gia đình

Cách hỏi và trả lời về anh chị em trong gia đình

Do you have any brothers or sisters?: bạn có bất kỳ anh chị em nào không?

Yes, I’ve got …: có, tôi có …

  • a brother: một anh/ em trai
  • a sister: một chị/ em gái
  • an elder brother: một anh trai
  • a younger sister: một em gái
  • two brothers: hai anh/ em trai
  • two sisters: hai chị/ em gái
  • one brother and two sisters: một anh/ em trai và hai chị/ em gái
  • no, I’m an only child không: khong, mình là con một trong gia đình

Cách hỏi và trả lời về con và cháu trong gia đình

  • Have you got any kids? bạn có đứa con nào không?
  • Do you have any children? bạn có con không?
  • Yes, I’ve got …: có, mình có rồi…
  • A boy and a girl: một bé trai và một bé gái
  • A young baby: một em bé mới sinh
  • Three kids: ba đứa con
  • I don’t have any children: mình không có bất kỳ đứa con nào
  • Do you have any grandchildren? bạn có bất kỳ đứa cháu nào không?

Những bài viết được quan tâm nhất:

Bỏ túi các cách phát âm ed trong tiếng Anh dễ nhớ nhất

Hé lộ cách đọc s es và ed dễ nhớ trong tiếng Anh

Cách hỏi về bố mẹ và ông bà trong tiếng Anh

những câu hỏi tiếng Anh về gia đình
Cách hỏi về bố mẹ và ông bà trong tiếng Anh
  • Where do your parents live?: bố mẹ bạn sống ở đâu vậy nhỉ?
  • What do your parents do: bố mẹ bạn làm nghề gì đấy?
  • What does your father do?: bố của bạn làm nghề gì vậy nhỉ?
  • What does your mother do?: mẹ của bạn làm nghề gì vậy nhỉ?
  • Are your grandparents still alive?: ông bà bạn đều còn sống cả chứ?
  • Where do they live?: họ sống ở đâu vậy nhỉ?

Cách hỏi và trả lời về tình trạng hôn nhân của bạn

  • Do you have a boyfriend?: bạn đã có bạn trai chưa vậy?
  • Do you have a girlfriend?: bạn đã có bạn gái chưa vậy?
  • Are you married?: bạn đã lập gia đình chưa?
  • Are you single?: bạn chưa có gia đình hở?
  • Are you seeing anyone?: bạn có đang hẹn hò với ai không?
  • How long have you been married?: Bạn đã lập gia đình bao lâu rồi nhỉ?
  • I’m …: Tôi …:
  • single: vẫn còn độc thân
  • engaged: tôi đã đính hôn rồi
  • married: tôi đã lập gia đình rồi
  • divorced: tôi đã ly hôn rồi
  • separated: tôi đang ly thân
  • A widow: chồng của mình mất rồi
  • A widower: vợ của mình mất rồi
  • I’m seeing someone: mình đang trong giai đoạn hẹn hò

Cách hỏi và trả lời về tên và tuổi

  • What’s his name?: anh ấy tên là gì vậy?
  • He’s called …: tên của anh ấy là …
  • What’s her name?: cô ấy tên là gì vậy?
  • She’s called …: tên cô ấy là …
  • What are their names?: họ tên là gì vậy?
  • They’re called …: tên của họ là …
  • Neil and Anna: Neil và Anna
  • How old is he?: anh ấy đã bao nhiêu tuổi rồi nhỉ?
  • He’s …: anh ấy …
  • Twelve: mười hai tuổi rồi
  • How old is she?: cô ấy bao nhiêu tuổi rồi?
  • She’s …: cô ấy …
  • Fifteen: mười lăm tuổi rồi
  • How old are they?: họ bao nhiêu tuổi vậy nhỉ?
  • They’re … họ …
  • six and eight: lần lượt là sáu và tám tuổi

Những câu hỏi chung chung về gia đình

  • Could you tell me about your family?: Anh/ chị có thể chia sẻ một chút về gia đình của mình với tôi được không nhỉ?
  • How many people are there in your family?: Gia đình của anh/ chị có bao nhiêu thành viên?

Có thể bạn quan tâm:

NHẬP MÃ BSI5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Tất tần tật về 20 nguyên âm và 24 phụ âm trong tiếng anh

Học ngay 500 từ vựng tiếng anh thông dụng có phiên âm

2. Bài mẫu giới về gia đình của mình bằng tiếng Anh

những câu hỏi tiếng Anh về gia đình
Bài mẫu giới về gia đình của mình bằng tiếng Anh

Hello everyone! I am very happy and proud to introduce my family. My family consists of 3 members, that is my parents and me. I don’t have any siblings. I would be happy if I had an older sister. My father’s name is Phong, 45 years old. My dad loves reading and drinking coffee in the morning. My mother’s name is Bich. She is a nurse, 39 years old this year. My mom especially loves to cook and my mom cooks really well. Every Sunday, I and my parents go out to play. We eat together and play games at the theme park. I am very happy to be with my parents. I love my family very much.

Bản dịch

Chào mọi người! Tôi rất vui và tự hào khi giới thiệu về gia đình mình. Gia đình tôi gồm có 3 thành viên, đó là bố, mẹ tôi và tôi. Tôi không có anh chị em nào. Tôi sẽ rất vui nếu có một chị gái. Bố tôi tên là Phong, 45 tuổi. Bố tôi thích đọc sách và uống cà phê vào buổi sáng. Mẹ tôi tên là Bích. Bà ấy là y tá, năm nay 39 tuổi. Mẹ tôi đặc biệt thích nấu ăn và mẹ tôi nấu ăn rất ngon. Chủ nhật hàng tuần, tôi và bố, mẹ đi chơi. Chúng tôi cùng nhau ăn uống và chơi trò chơi ở công viên giải trí. Tôi rất hạnh phúc khi được ở bên bố mẹ. Tôi rất yêu gia đình mình.

Vậy là chúng mình đã cùng nhau tìm hiểu xong những câu hỏi tiếng Anh về gia đình. Hy vọng sau khi hoàn thành xong bài viết này bạn sẽ không còn thấy lúng túng nữa khi phải giao tiếp về chủ đề này. Bạn cũng có thể mở rộng kiến thức với những chủ đề khác tại thư viện IELTS Speaking nhé!

Bình luận

Bình luận