Phòng Khám IELTS

Giải đáp hết mọi thắc mắc "Tại sao"
trong quá trình học IELTS.

IELTS Speaking Part 1 Routine cực đơn giản chỉ với vài mẹo sau đây

IELTS Speaking Part 1 Routine là chủ đề thường gặp trong các đề thi IELTS. Tuy nhìn bề ngoài có vẻ đơn giản, song để đạt số điểm tuyệt đối cho phần này thì không phải ai cũng làm được. Chính vì thế hãy cùng bacsiielts tham khảo một vài câu hỏi cũng như câu trả lời mẫu trong bài viết bên dưới bạn nhé!

IELTS Speaking Part 1 Routine
IELTS Speaking Part 1 Routine cực đơn giản chỉ với vài mẹo sau đây

1. Chủ đề IELTS Speaking part 1 – Daily routine

IELTS Speaking Part 1 Routine là chủ đề không hiếm gặp trong phần 1 của bài thi nói. Để đạt được số điểm tối đa, bạn cần chuẩn bị cho mình các cấu trúc cũng như từ vựng phù hợp. Hãy tham khảo một vài thông tin bên dưới:

IELTS Speaking Part 1 Routine
Chủ đề IELTS Speaking part 1 – Daily routine

What is your daily routine? (lịch trình hàng ngày của bạn là gì?

I’m not an early bird but I always try my best to get up as early as possible. So that I can have more time to do everything I like. I start my day with a 30-minute exercise. Then I go to work at 8 am and come back home at 5 pm. I often end my day at 12 pm by putting my mind at ease. However, this schedule is not fixed. It depends on the amount of the duties I have.

Bản dịch: Tôi không phải là người thường dậy sớm nhưng tôi luôn cố gắng hết sức để dậy sớm nhất có thể. Để tôi có thể có nhiều thời gian hơn để làm mọi thứ mình thích. Tôi bắt đầu một ngày của mình với một bài tập thể dục kéo dài 30 phút. Sau đó tôi đi làm lúc 8 giờ sáng và trở về nhà lúc 5 giờ chiều. Tôi thường kết thúc một ngày của mình lúc 12 giờ đêm bằng cách để tâm trí thoải mái. Tuy nhiên, lịch trình này không cố định. Nó phụ thuộc vào số lượng các nhiệm vụ mà tôi phải hoàn thành xong trong ngày.

Các từ vựng xuất hiện trong bài cần ghi nhớ:

  • An early bird (n): người dậy sớm;
  • Try one’s best (v): cố gắng hết sức;
  • Put my mind at ease (v): thư giãn;
  • Depend on (v): phụ thuộc.

Have you ever changed your routine? (bạn đã bao giờ thay đổi lịch trình của mình chưa?)

Yes, I have. I used to work and study at night as I found it easier to concentrate, the silence at night assists me in focusing on my work. However, since I had office work in the morning. I’ve learnt to get used to working and studying during the day. For the first time, I had difficulties concentrating on working. But now, It’s not what I’m comfortable doing, but it’s not too bad to keep up with it.

Bản dịch: Vâng tôi đã từng. Tôi thường làm việc và học tập vào ban đêm vì tôi thấy dễ tập trung hơn, sự tĩnh lặng vào ban đêm giúp tôi tập trung vào công việc hơn. Tuy nhiên, vì tôi có công việc văn phòng vào buổi sáng. Tôi đã học cách làm việc và học tập trong ngày. Trong lần đầu tiên, tôi gặp khó khăn khi tập trung làm việc. Nhưng bây giờ, đó không phải là điều tôi thấy thoải mái nhưng cũng không quá tệ để thực hiện.

Một số từ vựng xuất hiện trong bài cần ghi nhớ:

  • Assist in (v): hỗ trợ;
  • Get used to (v): quen với;
  • Concentrate on (v): tập trung;
  • Keep up with (v): theo kịp.

What part of your day do you like best? (Bạn thích thời điểm nào trong ngày nhất?)

As I mentioned earlier, I used to be a night owl so I tended to prefer the night. However, I’ve converted myself into an early riser and morning has become my favorite time of the day. I find that waking up early and having healthy daily habits like having breakfast, working out and alleviating stress each day. Moreover, the earlier I get up, the more time I have to do a lot of things. 

Bản dịch: Như tôi đã đề cập trước đó, tôi từng là một con cú đêm nên tôi có xu hướng thích buổi tối hơn. Tuy nhiên, tôi đã biến mình thành một người dậy sớm và buổi sáng đã trở thành thời gian yêu thích của tôi trong ngày. Tôi thấy rằng thức dậy sớm và có những thói quen lành mạnh hàng ngày như ăn sáng, tập thể dục và giảm bớt căng thẳng mỗi ngày. Hơn nữa, càng dậy sớm, tôi càng có nhiều thời gian để làm nhiều việc hơn.

Một số từ vựng xuất hiện trong bài cần ghi nhớ:

  • A night owl (n): Cú đêm
  • An early riser (n): Người dậy sớm
  • Alleviate stress (v): Xả stress

Do you usually have the same routine everyday? (Bạn có thường xuyên có cùng một lịch trình mỗi ngày không?)

No. As I mentioned above, I don’t have a fixed schedule. I keep an open mind and always strive to upgrade my life from the tiniest things. There is a significant difference. Instead of getting up at dawn, I spend my Sunday on my warm bed. Besides, I try new interests like eating out, reading a book or learning a new sport. New hobby gives me inspiration to work and study more productively.

Bản dịch: Không. Như tôi đã đề cập ở trên, tôi không có lịch trình cố định. Tôi luôn tiếp thu và luôn nỗ lực để nâng cấp cuộc sống của mình từ những điều nhỏ nhặt nhất. Có một sự khác biệt đáng kể. Thay vì thức dậy vào lúc bình minh, tôi dành ngày chủ nhật trên chiếc giường ấm áp của mình. Bên cạnh đó, tôi thử những sở thích mới như ăn ngoài, đọc sách hoặc học một môn thể thao mới. Sở thích mới cho tôi cảm hứng để làm việc và học tập hiệu quả hơn.

Một số từ vựng xuất hiện trong bài cần ghi nhớ:

  • Get up at dawn (v): dậy sớm
  • Give so inspiration (v): truyền cảm hứng
  • Keep an open mind (v): không cứng nhắc, có quan điểm mềm dẻo
  • Significant (adj): đáng chú ý

What is the busiest part of the day for you? (Thời điểm nào trong ngày bận rộn nhất đối với bạn?)

The evening is not only the part of the day I like but also the busiest part for me. I’m up to my neck in finishing all deadlines before the new day starts. I concentrate on working well because no motivation is as good as the urge to sleep. 

Bản dịch: Buổi tối không chỉ là thời điểm tôi thích trong ngày mà còn là thời gian bận rộn nhất đối với tôi. Tôi đang cố gắng hoàn thành tất cả các nhiệm vụ trước khi ngày mới bắt đầu. Tôi tập trung làm việc bởi tôi rất muốn đi ngủ sớm.

Một số từ vựng xuất hiện trong bài cần ghi nhớ:

  • Be up to one’s neck in sth (adj): bận rộn

2. Chủ đề IELTS Speaking part 1 – Study routine

Bên cạnh Daily Routine thì Study Routine cũng quan trọng không kém trong chủ đề Routine này. Để đạt được tối đa số điểm ở những câu hỏi dễ trong chủ đề này, bạn cần vận dụng khéo léo cả từ vựng và ngữ pháp.

IELTS Speaking Part 1 Routine
Chủ đề IELTS Speaking part 1 – Study routine

What is your daily study routine? (lịch trình học của bạn như thế nào?)

I’m not the type of person who crams for the exam right the night before so I divide the work into small sections and get them done each day. Therefore I won’t be under the pressure of studying. For example, I’ll usually focus on what I study for 25 minutes straight, then take a five-minute break and then get back to studying. This is a technique called Pomodoro to help you concentrate and study more effectively. 

Bản dịch: Tôi không phải kiểu người nhồi nhét học bài để kiểm tra ngay từ tối hôm trước nên tôi chia công việc thành nhiều phần nhỏ và hoàn thành mỗi ngày. Vì vậy, tôi sẽ không bị áp lực trong việc học. Ví dụ: tôi thường tập trung vào những gì tôi học trong 25 phút liên tục, sau đó nghỉ năm phút và sau đó quay lại học. Đây là một kỹ thuật được gọi là Pomodoro để giúp bạn tập trung và học tập hiệu quả hơn.

Một số từ vựng xuất hiện trong bài cần ghi nhớ:

  • Cram for the exam (v): Học nhồi gấp rút cho kỳ thi
  • Be under the pressure (v): chịu áp lực

Do you think it is important to have a daily routine for your study? (Bạn có nghĩ việc có một lịch trình học cố định hàng ngày là quan trọng không?)

Yes. I absolutely have a daily routine to study. I do think having a fixed schedule for what you study is necessary. A daily study routine gives you a big picture of your studying progress and motivation to study harder. Not only do you prioritize what to do first but you also meet deadlines.  Without a routine, people tend to work spontaneously and this may lead to reducing study efficiency.

Bản dịch: Tôi đồng ý. Tôi luôn có một thói quen hàng ngày để học tập. Tôi nghĩ rằng có một lịch trình cố định cho những gì bạn học là cần thiết. Thói quen học tập hàng ngày cho bạn một bức tranh tổng thể về tiến độ học tập và động lực để học tập chăm chỉ hơn. Bạn không chỉ ưu tiên những việc cần làm trước mà còn đáp ứng các nhiệm vụ được giao đúng thời hạn. Nếu không có lịch trình cụ thể, mọi người có xu hướng làm việc một cách tự phát và điều này có thể dẫn đến việc giảm hiệu quả học tập.

Một số từ vựng xuất hiện trong bài cần ghi nhớ:

  • A big picture of sth (n): Một bức tranh rộng/toàn cảnh về cái gì
  • Meet deadline (v): Hoàn thành công việc đúng thời hạn
  • Studying progress (n): Tiến trình học
  • Spontaneously (adv): Một cách ngẫu hứng
  • Study efficiency (n): Hiệu quả học

How do you organize your time of study? (bạn sắp xếp thời gian cho việc học của mình như thế nào?)

To avoid putting pressure on myself, I tend to learn little by little every day. Moreover, I have a plan which is the most important so I can know what I should do first. When I have a great deal of energy, I immediately sit at the desk to push up study efficiency.

Bản dịch: Để tránh tạo áp lực cho bản thân, tôi có xu hướng học từng chút một mỗi ngày. Hơn nữa, có một kế hoạch là điều quan trọng nhất để tôi có thể biết mình nên làm gì trước. Khi có nhiều năng lượng, tôi lập tức ngồi vào bàn học để nâng cao hiệu quả học tập.

Một số từ vựng xuất hiện trong bài cần ghi nhớ:

  • Put pressure on oneself (v): gây áp lực
  • Little by little: từ ít một
  • A great deal of (adv): nhiều (dùng với danh từ không đếm được)
  • Push up (v): đẩy mạnh

Bài viết trên đã tổng hợp khá đầy đủ các câu trả lời cho phần thi IELTS Speaking Part 1 Routine. Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp thêm nhiều kiến thức liên quan tại thư viện IELTS Speaking. Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo của chúng tôi để cập nhật thêm những kiến thức luyện thi IELTS hữu ích bạn nhé!

Bình luận

Bình luận