Phòng Khám IELTS

Giải đáp hết mọi thắc mắc "Tại sao"
trong quá trình học IELTS.

Cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh đơn giản, chuẩn xác nhất

Khi học tiếng Anh và cả trong giao tiếp, việc đặt câu hỏi sao cho đúng, hợp lý là điều không thể tránh khỏi. Nhất là trong giao tiếp, các dạng câu hỏi tiếng Anh được sử dụng phổ biến như: câu hỏi yes/no (ở dạng xác định, phủ định), những câu hỏi lấy thông tin/câu nghi vấn,… Câu hỏi phủ định sẽ được thành thành lập bằng cách thêm not vào sau trợ động từ. Ngoài ra, những trường hợp đặc biệt của câu hỏi đuôi cũng là điều cần lưu ý. 

Sau đây, hãy cùng Bác sĩ IELTS tìm hiểu tất tần tật về cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh bạn nhé!

Cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh
Cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh

1. Vì sao cần hiểu rõ các cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh?

Cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh là điều vô cùng quan trọng bởi chúng ta sử dụng câu hỏi khá nhiều trong giao tiếp, trong đời sống và khi tìm kiếm thông tin trên internet thì cũng phải tra cứu câu hỏi một cách chính xác. Đặc biệt, khi biết cách đặt câu hỏi đúng cấu trúc bằng tiếng Anh cũng là một lợi thế giúp bạn ghi điểm với nhà tuyển dụng trong vòng phỏng vấn đối với công ty phỏng vấn bằng tiếng Anh, giúp bạn tạo ra nhiều cơ hội hơn trong cả học tập, công việc và đời sống.

2. Các bước đặt câu theo cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh?

Để đặt được đúng cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh, bạn phải đặt câu ở dạng khẳng định trước hoặc là thầm nghĩ ở trong đầu. Tiếp theo đó, bạn xem trong câu khẳng định có sẵn động từ to be hay không? Nếu có bạn chỉ cần đưa động từ lên trước chủ ngữ để trở thành câu hỏi.

Trong câu khẳng định, khi không có động từ to be, bạn nên sử dụng các trợ động từ như: do/does/did.

Trong các trường hợp khác, tùy vào mục đích hỏi mà ta sử dụng các câu hỏi với từ để hỏi WH.

Cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh
Cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh

3. Các dạng cấu trúc đặt câu hỏi trong tiếng Anh

3.1 Cấu trúc câu hỏi wh

Đối với những câu hỏi về chủ ngữ

NHẬP MÃ BSI5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • What – Cái gì
  • Who – Ai

Cấu trúc:      Who/ What + V +…?

Câu trả lời: Trả lời với chủ thể gây ra hành động.

Ví dụ:

  • What happened this morning? Something happened this morning. (Chuyện gì đã xảy ra sáng nay vậy? – Có gì đó đã xảy ra vào sáng nay.)
  • Who told you? Anna told me. ( Ai đã nói với bạn vậy? – Anna đã nói với tôi)
  • Who wants some tea? – Me! (Ai muốn uống trà không? – Tôi!)
  • What happened to you yesterday? I had an accident (Chuyện gì đã xảy ra với bạn ngày hôm qua vậy? Tôi bị tai nạn)
  • How many people went to the class last morning? – There are 40 students. (Bao nhiêu người đã tới lớp học sáng qua? – Có 40 học sinh.)
  • Which bus goes to the shopping mall? – It’s 103 one.(Chiếc xe buýt nào đi tới trung tâm thương mại vậy? – Đó là chiếc 103)

Đối với câu hỏi về tân ngữ

What – Cái gì

Whom – Ai

Cấu trúc:       Whom/ What + trợ động từ + S + V +…?

Câu trả lời: Trả lời với vật/ người chịu tác động.

Ví dụ:

  • Whom did you talk to? – I talked to my dad. ( Bạn đã nói chuyện với ai vậy? Tôi đã nói chuyện với bố của tôi)
  • What did you make? – I made a coffee. ( Bạn đã làm gì đó? Tôi đã pha 1 cốc cà phê)
  • Whom did you see at James’s birthday party? (Cậu đã gặp ai ở bữa tiệc sinh nhật James vậy?)
  • What are you doing now? – I’m studying English. (Bây giờ cậu đang làm gì thế? – tôi đang học tiếng Anh).
Cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh
Cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh

Đối với những câu hỏi cho bổ ngữ

  • When – Khi nào
  • Where – Ở đâu
  • How – Như thế nào
  • Why – Tại sao

Cấu trúc:

  • When
  • Where + trợ động từ + S + V + …?
  • How
  • Why

Câu trả lời: Trả lời với nơi chốn/ thời gian/ lý do/ cách thức

Ví dụ:

  • When did you arrive? – I arrived yesterday.
  • Where is it? – It’s on the table.
  • When will you finish this work? (Khi nào cậu sẽ hoàn thành việc này?)
  • Where are you going now? (Cậu đang đi đâu vậy?)
  • How did Timy go to work this morning? His car had been broken down. (Sáng nay Timy đi làm bằng gì vậy? Xe cậu ấy bị hỏng rồi mà.)
  • Why don’t you wake me up, Dad? I will be late for school. (Sao bố không đánh thức con? Con sẽ bị muộn học mất.)

Who do you want to speak to? (Ông muốn nói chuyện với ai?)

= Whom do you want to speak to?

= To whom do you want to speak? (formal)

Xem thêm:

Cấu trúc viết thư tiếng Anh

3.2 Cấu trúc câu hỏi với How

How + tobe + Noun: Cái gì đó như thế nào?

Ex: 

+ How is the weather? = Thời tiết như thế nào vậy?

+ How was the exam? = Kỳ thi của bạn như thế nào?

How often: Hỏi mức độ thường xuyên của ai đó hay làm gì.

Ex:

+ A: How often do they go to the cinema? = Bạn có hay đến rạp chiếu phim không?

B: Once a week = Một lần một tuần

How long + Trợ ĐT + S + V?: Được sử dụng để hỏi về khoảng thời gian của một hành động

Ex: 

+ How long does it take to get to Ha Noi by plane? = Đi máy bay đến Hà Nội mất bao lâu?

+ How long have you worked there? = Bạn làm việc ở đây bao lâu rồi?

How + adjectives + Tobe?

“How” được kết hợp với rất nhiều tính từ cách nhau để hỏi về thông tin chi tiết của một vật nào đó.

Ex: 

+ How deep is the river? = Con sông này sâu bao nhiêu?

+ How wide is the platform? = Nhà ga này rộng bao nhiêu ?

How much: 

– Được dùng phổ biến trong việc hỏi giá cả của bất cứ mặt hàng nào với câu hỏi

Ex: 

+ How much does it cost ? = Giá cái đó bao nhiêu?

– Được sử dụng để hỏi về số lượng của danh từ không đếm được.

Ex: 

+ How many apples are there in the fridge? = Trong tủ lạnh có bao nhiêu quả táo?

+ How much do I owe you? = Tôi nợ cậu bao nhiêu vậy?

+ How much water is in the bucket? = Trong chậu có bao nhiêu nước?

How about + Ving: Được dùng trong câu đề nghị

Ex: 

+ How about having dinner with me tonight? = Việc đi ăn tối với tôi tối nay thì sao?

How do you + V: Được sử dụng để hỏi về cách thức làm một việc gì đó.

Ex: 

+ How do you cook this meal? = Món này nấu như thế nào vậy?

How do you do?

Một cách thức chào hỏi trong tiếng Anh. Nó chỉ được sử dụng khi bạn gặp ai đó lần đầu tiên

3.3 Cấu trúc câu hỏi yes no

Đối với câu hỏi yes/no hoặc còn gọi là câu hỏi đóng khi câu hỏi đó sử dụng be, have, do hoặc là một động từ khiếm khuyết. Những câu hỏi yes/no thường sẽ bắt đầu bằng một trong những trợ động từ phía trên và có thể đơn giản hơn là yes hoặc no hay có thể lặp câu hỏi lại. 

Chú ý: Các câu hỏi Yes/No không thể dùng một trong các trợ động từ trên.

  • He want a car? —> Does he want a car?
  • You going to eat with us? —> Are you going to eat with us?
Cấu trúc câu hỏi Yes/No
Cấu trúc câu hỏi Yes/No

3.4 Cấu trúc câu hỏi đuôi trong tiếng Anh

Các câu hỏi đuôi là những câu hỏi ngắn thêm vào cuối câu trần thuật. Câu hỏi đuôi được sử dụng đế chứng thực một điều gì đó, xem điều đó có đúng hay không. 

Cấu trúc:      S + V + O, trợ động từ + not + S?

Ví dụ:

  • You like reading books, don’t you? (Cậu thích đọc sách, phải không?)
  • She often goes shopping in this supermarket, doesn’t she? (Cô ấy thường đi mua sắm ở siêu thị này, phải không?)
  • They went out together last night, didn’t they? (Tối qua họ đi chơi cùng nhau, phải không?).
  • Nếu mệnh đề chính ở khẳng định thì phần đuôi ở phủ định và ngược lại.

Ví dụ:

Tom hasn’t got a car, has he? (Tom không có ô tô phải không?)

  • Chủ ngữ là các đại từ bất định chỉ người (everyone / everybody / someone / somebody / anyone /anybody /no one /nobody, none, neither…) phần đuôi để là ‘they’.

Ví dụ:

Someone has broken your vase, hasn’t they? (Ai đó đã làm vỡ lọ hoa của cậu phải không?)

  • Chủ ngữ là các đại từ bất định chỉ vật (something/ everything/ anything, nothing) phần đuôi để là ‘it’

Ví dụ:

Nothing is impossible, isn’t it? (Không gì là không thể, phải không?)

  • Nếu chủ ngữ trong mệnh đề chính ở dạng phủ định (no one, nobody, nothing) hoặc trong mệnh đề chính có chứa trạng từ phủ định (never, rarely, seldom, occasionally,…) phần đuôi để ở dạng khẳng định.

Ví dụ:

  • No one loves me, do they? (Chẳng có ai yêu tôi cả, phải không?)
  • They never go swimming, do they? (Họ chẳng bao giờ đi bơi phải không?)

Các trường hợp đặc biệt của câu hỏi đuôi:

Cấu trúc đặc biệt:

S + used to + V, didn’t + S?

S + had better + V, hadn’t + S?

S + would rather + V, wouldn’t + S?

  • Với mệnh đề chính I’m… đuôi là aren’t I?

VD: I’m crazy, aren’t I?

  • Câu mệnh lệnh là đuôi ‘will you?’

VD: Close the door, will you?

  • Với Let:

Rủ ai cùng làm gì: Let’s go to the cinema, shall we?

Xin phép làm gì: Let me use your dictionary, will you?

Đề nghị giúp ai làm gì: Let me help you cook dinner, may I?

  • Nếu câu ở mệnh đề chính có chứa must: must chỉ sự cần thiết thì phần hỏi đuôi dùng needn’t.

Ví dụ:

I must work a lot to meet the deadline, needn’t I? (Tôi phải làm việc thật nhiều để kịp hạn nộp, đúng không?)

  • Nếu câu ở mệnh đề chính là câu cảm thán

(WHAT A/ AN…, HOW…, SUCH A/ AN…) thì danh từ trong câu cảm thán sẽ là chủ ngữ chính của câu, từ đó ta sẽ biến đổi danh từ sang đại từ thích hợp để làm chủ ngữ trong phần hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • What a lovely kitten, isn’t it? (Con mèo kia đáng yêu quá, phải không nào?)
  • How a handsome boy, isn’t he? (Anh ta đẹp trai, đúng không?)
  • Nếu câu ở mệnh đề chính có chứa HAD BETTER hoặc WOULD RATHER
  • Nếu câu ở mệnh đề chính có chứa HAD BETTER hoặc WOULD RATHER, ta xem HAD, WOULD là trợ động từ và chia phần hỏi đuôi như bình thường.

Ví dụ:

  • You had better go to school early, hadn’t you? (Con nên đi học sớm, đúng không nào?)
  • You hadn’t better stay up late, had you? (Cậu không nên thức khuya, phải không nhỉ?)
  • They’d rather play video games, wouldn’t they? (Họ thích chơi điện tử hơn, đúng không?).
  • Nếu câu ở mệnh đề chính là câu điều ước thì phần hỏi đuôi sẽ dùng MAY.

Ví dụ:

She wishes she would become beautiful, may she? (Cô ta ước cô ta sẽ trở nên xinh đẹp, phải không nhỉ?)

  • Nếu chủ ngữ của mệnh đề chính là ONE thì phần hỏi đuôi sẽ có chủ ngữ là ONE/YOU.

Ví dụ:

One can play this song, can’t you? (Một bạn nào đó có thể chơi bài này, đúng không?)

3.5 Cấu trúc câu hỏi phức

Cấu trúc

                                  S + V + Question word (Từ hỏi) + S + V

Ví dụ:

  • Alex still can’t figure out why his teacher gave his bad marks last week. (Alex vẫn chưa thể lý giải tại sao giáo viên của anh ấy lại cho anh ấy điểm kém vào tuần trước.)
  • Luna hasn’t know where she will want to go at the weekend. (Luna chưa biết nơi cô ấy muốn đi vào cuối tuần.)

– Câu hỏi phức là một câu hỏi, áp dụng mẫu câu sau:

                                  Trợ động từ + S + V + Question word + S + V

Ví dụ:

  • Do you know what he said? (Bạn có biết anh ta đã nói gì không?)
  • Could you tell me how much it cost? (Bạn có thể cho tôi biết nó trị giá bao nhiêu được không?)

– Trường hợp đặc biệt, từ hỏi là một cụm từ như: Whose + noun, How many, How much, How long, How often, What time, What kind,..

Ví dụ:

  • How often do you visit your parents? (Bạn có thường về thăm bố mẹ bạn không?)
  • Can you tell me how far your school is from your house? (Bạn có thể nói cho tôi biết từ nhà đến trường bạn bao xa không?)

4. Một số mẹo cần lưu ý khi đặt câu hỏi theo cấu trúc tiếng Anh

Sau đây, sẽ là những cách giúp bạn ghi nhớ để đặt câu hỏi đúng với cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh: 

  • What: cái gì, cái gì?
  • Where: ở đâu? hỏi về nơi chốn
  • When: khi nào? hỏi về thời gian
  • Why: tại sao? hỏi về lý do
  • Who: ai? hỏi về người, chủ ngữ
  • Whom: ai? hỏi về vật, tân ngữ
  • How: thế nào? hỏi về cách thức làm gì
  • Whose: của ai? hỏi ai sở hữu cái gì
  • How much: bao nhiêu? hỏi về số lượng, giá tiền (không đếm được)
  • How many: bao nhiêu? hỏi về số lượng đếm được
  • How long: bao lâu? hỏi về thời gian
  • How often: thường xuyên như thế nào? hỏi về tần suất
  • How far: bao xa? hỏi về khoảng cách
  • Which: cái nào? hỏi về sự lựa chọn

5. Bài tập cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh

1.The book is 200,000 dong.

2.I made this table from a piece of wood.

3.She bought it at a shop over there.

4.No, I wasn’t. (I was tired after the travel.)

5.It took her 5 hours to finish the task.

6.I need a telephone to phone my parents.

7.It’s about 1,400 km from Da Lat to Ho Chi Minh City.

8.The book store is opposite the restaurant.

9.The shirt looked so nice.

10.I saw him yesterday.

11. Her neighbor gave him a nice shirt.

12. They returned to Mexico two weeks ago.

13. Mrs. Lovegood bought a bottle of milk.

14. My father was in Hai Phong last month.

15. He traveled to Da Nang by coach.

16. James went to the doctor because he was sick.

17. Cam left home at 6 o’clock yesterday.

18. He taught Maths in the high school.

19. The homework was so difficult.

20. She often does the homework after doing exercises.

Bài tập cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh
Bài tập cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh

Đáp án 

1.How much is the book?

2. How did you make this table?

3. Where did she buy it?

4. Were you fine after the trip?

5. How long did it take her to finish the task?

6. What do you need a telephone for?

7. How far is it from Da Lat to Ho Chi Minh city?

8. Where is the book store?

9. How did the shirt look?

10. Who did you see yesterday?

11. What did her neighborhood give her?

12. When did they return to Mexico?

13. Who bought a bottle of milk?

14. Where was your father last month?

15. How did he travel to Hai Phong?

16. Why did James go to the doctor?

17. What time did Cam left home yesterday?

18. What subject did he teach in the high school?

19. How was the homework?

20.When does she usually do the homework?

Bài viết cùng chủ đề

Câu hỏi tiếng Anh về sở thích

Bài viết đã tổng hợp ngữ kiến thức ngữ pháp về cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh. Mong rằng, qua bài viết này các bạn sẽ hiểu được tầm quan trọng của việc thể hiện đúng cấu trúc câu trúc câu hỏi trong tiếng Anh và vận dụng những kiến thức trên một cách hiệu quả. Sau khi tham khảo bài viết, Bác sĩ IELTS hi vọng hãy thực hành liên tục đúng cấu trúc câu hỏi để tạo thói quen và sẽ mang đến nhiều lợi ích cho bạn trong cả công việc, học tập và đời sống. Chúc bạn thành công nhé!