Phòng Khám IELTS

Giải đáp hết mọi thắc mắc "Tại sao"
trong quá trình học IELTS.

Chủ đề What is your favorite food – IELTS Speaking part 2

FAVOURITE FOOD (món ăn ưa thích) là một chủ đề thuộc nhóm sở thích trong IELTS Speaking part 2, từ vựng về chúng khá gần gũi cho nên việc các bạn gặp khó khăn thường chỉ đơn giản là về phần triển khai ý tưởng. Với bài viết dưới đây, Bác Sĩ IELTS xin giới thiệu đến các bạn một số từ vựng cũng như phần bài mẫu về chủ đề What is your favorite food.

What is your favorite food
Chủ đề What is your favorite food – IELTS Speaking part 2

1. Bố cục tổng quan bài nói chủ đề What is your favorite food

Để nói về một món ăn ưa thích, thông thường bài nói của các bạn sẽ có bố cục tổng quan như sau:

  • Mở đầu: giới thiệu về món ăn: tên món ăn là gì, nguồn gốc món ăn (món ăn của nước nào? Lần đầu bạn ăn nó là khi nào?)
  • Nội dung: mô tả chi tiết về món ăn – nó được làm từ nguyên liệu nào, nấu ra sao?
  • Tổng kết: tại sao bạn lại thích ăn món ăn đó?

Tuy nhiên, bạn cũng có thể biến đổi cấu trúc bài nói của mình dựa theo những gợi ý trên đề bài IELTS Speaking part 2 nữa nhé.

Xem thêm:

Talk About Your Neighbours IELTS Speaking part 1 – câu hỏi và trả lời

IELTS Speaking part 2 chủ đề Talk about your future plans

NHẬP MÃ BSI5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Một số từ vựng chủ đề What is your favorite food

What is your favorite food
Một số từ vựng chủ đề What is your favorite food

Một số cách chế biến món ăn bằng tiếng Anh

  • Boil: luộc
  • Cook with sauce: kho
  • Fry: chiên, xào
  • Grill: nướng
  • Roast: quay
  • Saute: áp chảo
  • Steam: hấp
  • Stew: hầm, ninh nhừ

Một số mùi vị thức ăn bằng tiếng Anh

  • Tasty: ngon, đầy hương vị
  • Delicious: ngon miệng
  • Bland: nhạt nhẽo
  • Poor: kém chất lượng
  • Sour: chua
  • Spicy: cay
  • Salty: mặn
  • Sweet: ngọt
  • Bitter: đắng

Tên một số món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh

  • Vietnamese noodle soup: phở – món này rất nổi tiếng rồi nên bạn cũng có thể gọi là Phở khi làm bài Speaking luôn nhé
  • Vietnamese baguette: bánh mì – bạn cũng có thể gọi là Bánh Mì, không cần đổi sang tên tiếng Anh
  • Vietnamese hand-cut rice noodles: bánh canh
  • Vietnamese pork and shrimp noodle soup: hủ tiếu
  • Steamed rice rolls / steamed rolled pancakes: bánh cuốn
  • Steamed rice sheets: bánh ướt
  • Mini steamed rice pancakes: bánh bèo
  • Stuffed sticky rice balls: bánh trôi
  • Crispy rice, coconut and shrimp cakes: bánh khọt
  • Tet sticky rice cake: bánh chưng, bánh tét
  • Spring rolls: chả giò
  • Spicy Hue vermicelli soup: bún bò Huế
  • Crab and tomato vermicelli soup: bún riêu
  • Grilled pork vermicelli: bún thịt nướng
  • Broken rice with grilled pork: cơm tấm thịt nướng
  • Sweet and sour pork ribs: sườn xào chua ngọt
  • Summer rolls/fresh spring rolls: gỏi cuốn, bánh tráng cuốn
  • Mixed rice paper / Vietnamese Rice Paper Salad: bánh tráng trộn
  • Fish sauce: nước mắm
  • Soy sauce: nước tương, xì dầu

Những chủ đề được quan tâm trong IELTS Speaking:

Chủ đề IELTS Speaking Health – câu hỏi và trả lời

Chủ đề IELTS Speaking Internet – câu hỏi và trả lời

3. Bài trả lời mẫu về chủ đề What is your favorite food

What is your favorite food
Bài trả lời mẫu về chủ đề What is your favorite food

Describe / What is your favorite food

  • What the food is
  • What it is made of
  • How is it made
  • What you love about it

Bác Sĩ IELTS gửi đến các bạn bài mẫu trả lời như sau:

Sample: 

I am not a fussy eater. As long as you don’t feed me something too weird like insects then I’m easy to please. I love European cuisine and traditional Vietnamese food. And today I would like to tell you about the Vietnamese Rice Paper Salad – or Bánh Tráng Trộn in Vietnamese. 

There are many ingredients in Bánh Tráng Trộn but the most basic is a small clear bag of broken rice paper with a few packets of flavouring agents such as MSG, chilli powder, and tamarind sauce. Costing only a few cents, it is an affordable and tasty treat. 

Nowadays, it has evolved into a made-to-order gourmet salad. You can find Bánh Tráng Trộn sold by many street food vendors. You can get Bánh Tráng Trộn with beef jerky, dried squid, dried shrimp, fresh Vietnamese coriander, unripe julienned green mango, chilli oil, scallion oil, tamarind sauce, toasted peanuts, hard-boiled quail eggs, and so many more. Everything is made to order and tossed together in a bowl. What you end up with is a rice paper salad with an explosion of sweet, spicy, sour and savoury flavours… all the essence of Vietnamese cuisine.

What I love about Bánh Tráng Trộn is because of its tasty flavour, like a magical mix of crispy textures that’s incredibly refreshing and so fun to eat. Despite starting as a cheap after school snack for Vietnamese students, it has become a popular street food that attracts many tourists.

Vocabulary:

  • Fussy eater (n): người ăn uống cầu kỳ
  • Ingredient (n): nguyên liệu
  • MSG (n): bột ngọt
  • Tamarind sauce (n): sốt me
  • Affordable (adj): giá cả phải chăng
  • Made-to-order (adj): (món ăn) làm theo yêu cầu
  • Coriander (n): rau mùi, ngò thơm
  • Unripe julienned (adj): chưa chín, non
  • Quail (n): chim cút
  • Explosion (n): bùng nổ
  • Savoury (adj): ngon
  • Essence (adj): tinh túy
  • Crispy (adj): giòn

Dịch: Tôi không phải là một người ăn uống cầu kỳ. Chỉ cần bạn không cho tôi ăn những thứ quá kỳ lạ như côn trùng thì tôi sẽ dễ dàng hài lòng. Tôi yêu ẩm thực châu Âu và các món ăn truyền thống của Việt Nam. Và hôm nay tôi xin giới thiệu với các bạn món Vietnamese Rice Paper Salad – hay tiếng Việt là Bánh Tráng Trộ.

Có nhiều thành phần trong Bánh Tráng Trộn nhưng cơ bản nhất là một gói bánh tráng nhỏ với vài gói hương liệu như bột ngọt, ớt bột, nước mắm me. Chỉ tốn một vài xu, nó là một món ăn vặt ngon lành với giá cả phải chăng.

Ngày nay, nó đã phát triển thành một món ăn được làm theo yêu cầu. Bạn có thể tìm thấy bánh tráng trộn được bán bởi nhiều người bán hàng rong. Bạn có thể có bánh tráng trộn với khô bò, khô mực, tôm khô, ngò gai tươi, xoài xanh, dầu ớt, dầu hành, sốt me, đậu phộng rang, trứng cút luộc, v.v. Mọi thứ được làm theo thứ tự và được trộn chung trong một cái bát. Cuối cùng bạn sẽ được thưởng thức món gỏi cuốn với sự bùng nổ của hương vị ngọt, cay, chua, mặn… tất cả những gì tinh túy nhất của ẩm thực Việt Nam.

Điều tôi thích ở Bánh Tráng Trộn là vì hương vị thơm ngon của nó, giống như một hỗn hợp kỳ diệu của kết cấu giòn, vô cùng sảng khoái và rất thú vị khi ăn. Mặc dù khởi đầu là một món ăn vặt giá rẻ sau giờ học của học sinh Việt Nam, nhưng nó đã trở thành một món ăn đường phố nổi tiếng thu hút nhiều khách du lịch.

What is your favorite food
Chủ đề What is your favorite food

Hy vọng qua kiến thức về ngữ pháp, từ vựng cùng bài trả lời mẫu về chủ đề What is your favorite food (món ăn ưa thích của bạn là gì) của IELTS Speaking Part 2, chúng mình đã giúp bạn học thêm được nhiều từ vựng mới và có thêm ý tưởng cho bài thi nói của mình. Các bạn có thể tham khảo thêm những chủ đề khác tại thư viện IELTS Speaking. Chúc các bạn học thật tốt và hẹn các bạn ở những bài viết tiếp theo!

Bình luận

Bình luận