Phòng Khám IELTS

Giải đáp hết mọi thắc mắc "Tại sao"
trong quá trình học IELTS.

As a result là gì? Phân biệt As a result và As a result of

Học ngữ pháp từ/ cụm từ cũng là một cách tuyệt vời để đào sâu kiến ​​thức của bạn và hiểu nó đầy đủ hơn. Đôi khi việc học cũng giúp bạn sử dụng các từ/ cụm từ có chức năng ngữ pháp để làm cho bài nói và bài viết của bạn trở nên đa dạng và ấn tượng thay vì sử dụng các cấu trúc ngữ pháp thông thường. Hôm nay, Bác sĩ IELTS xin chia sẻ với các bạn lý thuyết về cấu trúc As a result là gì để bạn vận dụng một cách tốt nhất. Cùng theo dõi nhé!

As a result là gì
As a result là gì

1. Định nghĩa

1.1 As a result là gì?

Chúng ta đã biết cấu trúc ngữ pháp: 

Therefore, S + V + … (Do đó, …)

Ví dụ:  

His homework is not done. Therefore, he got a scolding from his teacher.

(Anh ấy đã không làm bài tập về nhà của mình. Vì vậy, giáo viên của anh ấy đã mắng anh ấy).

The police suspected him of relating to the girl’s death. Therefore, they searched his house.

NHẬP MÃ BSI5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

(Cảnh sát nghi ngờ anh ta có liên quan đến cái chết của cô gái.Vì vậy, họ đã khám xét nhà của anh ấy).

Tương tự như vậy, thay vì sử dụng kết hợp “therefore” để kết nối mệnh đề nguyên nhân – kết quả, chúng ta có thể sử dụng cụm từ “as a result”.

Ví dụ:

I had learned a lot. As a result, I passed the exam with the maximum score.  (Tôi học rất chăm chỉ. Vì vậy, tôi đã vượt qua kỳ thi với điểm tuyệt đối).

Cấu trúc As a result
Cấu trúc As a result

1.2 As a result of là gì?

Cấu trúc ngữ pháp của because of đã vô cùng quen thuộc

Because of + Noun/ Noun Phrase (Danh từ/ cụm danh từ), (S + V …)

(Bởi vì/ Vì …, nên S V…)

Ví dụ:

I was absent from my college the day past due to my illness.

(Hôm qua tôi vắt mặt ở trường vì ốm.)

He usually tries to read due to his dream.

(Anh ấy luôn nỗ lực học tập vì ước mơ của mình.)

Tương tự, thay vì dùng “due to”, chúng ta có thể dùng “as a result of”

Ví dụ:

He has been chilly due to strolling withinside the heavy rain the day past.

(Anh ấy bị cảm lạnh vì đã dầm mưa to ngày hôm qua.)

As a result of his laziness, he has failed the examination many times.

(Do lười biếng nên anh ta trượt kỳ thi không biết bao nhiêu lần.)

2. Cấu trúc và cách dùng

Cấu trúc và cách dùng cụm as a result là gì vô cùng đơn giản và khá dễ phân biệt so với cụm as a result of. Hãy đọc kỹ phân tích dưới đây nhé!

2.1 Cấu trúc và cách dùng As a result

Cấu trúc:

As a result S + V…  

As a result được sử dụng thay thế cho các cụm từ chỉ nguyên nhân kết quả trong câu. Sau as a result là một mệnh đề.

Ví dụ:

Diana is a girl who reads a variety of books. As a result, she is aware of a variety of knowledge approximately distinctive fields

(Diana là một người phụ nữ đọc rất nhiều sách. Vì vậy, cô ấy biết rất nhiều kiến thức về các lĩnh vực khác nhau).

My buddy had studied very lazyly. As a result, she failed the examination with the minimum rating

(Bạn của tôi học rất lười biếng. Kết quả là, cô ta đã trượt kì thi với điểm số thấp lẹt đẹt).

Tim didn’t do his homework. As a result, he turned into scolded with the aid of using his mother

(Tim đã không làm bài tập về nhà. Kết quả là anh ta đã bị mẹ mắng mỏ).

Marina studied very hard. As a result, she were given the most take a look at rating withinside the closing examination:

(Marina đã học hành rất chăm chỉ. Vì vậy, cô ấy đã đạt được điểm số tối đa trong kỳ thi vừa qua).

This morning she was given up past due. As a result, she turned into past due for school

(Sáng hôm nay cô ấy đã dậy muộn. Vì vậy mà cô ấy đã đi học muộn).

Xem thêm:

Cấu trúc As well as và cách dùng As well as trong tiếng Anh

2.2 Cấu trúc và cách dùng As a result of

Cấu trúc: 

As a result of + Noun/ Noun Phrase/ V-ing(danh từ/ cụm danh từ/ V-ing)

As a result of cũng được dùng để chỉ nguyên nhân kết quả trong câu. Tuy nhiên đi sau nó là một danh từ, cụm danh từ hoặc verb thêm đuôi ing.

Ví dụ:

As a result of analyzing hard, Mike were given the most rating withinside the ultimate exam.

(Do học tập chăm chỉ nên Mike đã đạt điểm tối đa trong kỳ thi vừa qua).

As a result of me, she cried a lot.

(Vì tôi, cô ấy đã khóc rất nhiều).

As a result of his horrific mood, Mike becomes geared up to get irritated with everyone.

(Vì tâm trạng không tốt nên Mike sẵn sàng nổi nóng với mọi người).

As a result of low check scores, Lisa cried a lot.

(Vì điểm thi thấp, Lisa đã khóc rất nhiều).

I become fined as a result of being overdue to work

(Tôi bị phạt vì đi làm muộn).

As a result là gì
As a result là gì

3. Phân biệt As a result và As a result of

As a result và as a result of là hai cụm từ được dịch là do đó, vì vậy,… Tuy nhiên, cách dùng của hai cụm từ này lại có sự khác biệt. 

As a result có cùng nghĩa với therefore trong tiếng Anh và ngược lại, as a result of lại có cùng nghĩa với because of. Sau As a result là một mệnh đề, sau As a result of là một danh từ, cụm danh từ hoặc verb-ing.

Ví dụ: 

The trainer is busy. As a result, nowadays we’re out of school.

(Cô giáo có việc bận bận. Vậy nên, chúng tôi được nghỉ học hôm nay).

As a end result of the busy of trainer, nowadays we’re out of school.

(Do cô giáo bận, nên chúng tôi được nghỉ hôm nay).

4. Một số từ đồng nghĩa với As a result of

Đồng nghĩa với as a result of có một số từ thông dụng như sau:

  • “Thus” and “so”
  • Hence

Hence có 2 cách viết, sau nó có thể có dấu phẩy hoặc không. Nhưng thông thường sau hence thường có dấu phẩy để mang nghĩa “vì vậy” và đồng nghĩa với therefore.

He isn’t satisfied. Hence(,) we have to put together a brand new proposal.

He isn’t satisfied; therefore(,) we have to put together a brand new proposal.

“Hence” được sử dụng theo nghĩa này là khá phổ biến, và việc sử dụng như vậy vẫn tồn tại chủ yếu trong các lĩnh vực chuyên ngành, chẳng hạn như văn bản khoa học.

Tuy nhiên, đây là một ý nghĩa khác, phổ biến hơn của “therefore”, nó thay thế một động từ nhưng bản thân nó không phải là một mệnh đề và luôn được phân tách khỏi phần còn lại của câu bằng dấu phẩy:

Our server became down, therefore the put off in responding.

The chemical compounds purpose the rain to turn out to be acidic, therefore the term “acid rain”.

  • Therefore
As a result là gì
As a result là gì

5. Bài tập về As a result và As a result of

Hãy luyện các bài tập dưới đây để hiểu rõ về as a result là gì nhé!

  1. Tôi đã nhận được rất nhiều tiền thưởng trong tháng này. Vì vậy, tôi đã mua cho mẹ một chiếc váy mới.  
  2. Trận đấu bóng chày chiều nay bị hoãn do trời mưa.  
  3. Tôi đã không tham gia bóng đá được 3 năm do chấn thương nặng.  
  4. Tommy nói chuyện riêng trong giờ học. Thế là bị thầy mắng.  
  5. Vì sự chăm chỉ của mình, John đã đứng nhất lớp.  
  6. Ông Smith rất tốt. Vì vậy, ông được thăng chức lên Giám đốc Tiếp thị.  

Đáp án:

  1. This month I got a lot of bonuses. As a result, I bought her a new dress.
  2. As a result of the rain, the baseball game this afternoon was delayed.
  3. I stopped playing football for 3 years as a result of a serious injury.
  4. Tommy talked privately during class. As a result, he was scolded by the teacher.
  5. As a result of his hard work, John took first place in the class.
  6. Mr. Smith is very good. As a result, he was promoted to marketing manager.

6. Phần kết

Vậy là Bác sĩ IELTS đã cung cấp những kiến thức đầy đủ nhất về cấu trúc As a result. Chúc các bạn ôn luyện IELTS thành công.