Phòng Khám IELTS

Giải đáp hết mọi thắc mắc "Tại sao"
trong quá trình học IELTS.

Công thức so sánh hơn và trọn bộ kiến thức câu so sánh hơn kèm bài tập chi tiết nhất

So sánh hơn là cấu trúc ngữ pháp được sử dụng nhiều nhất khi người viết/người nói muốn tạo ra sự so sánh giữa hai sự vật, hiện tượng khác nhau. Hơn hết, cấu trúc so sánh hơn còn là “công thức vàng” hỗ trợ người học IELTS nâng band điểm IELTS Writing và Speaking. Hãy cùng Bác sĩ IELTS học thuộc lòng trọn bộ kiến thức câu so sánh hơn nhé!

1. So sánh hơn là gì?

So sánh hơn (Comparative Sentences) là cấu trúc so sánh giữa hai người, sự vật, hiện tượng trở lên dựa trên 1 hoặc nhiều tiêu chí nhất định. Trong đó, 1 vật bất kỳ trong tất cả các vật được so sánh đạt tiêu chí so sánh cao hơn những vật còn lại. 

Công thức so sánh hơn
Công thức so sánh hơn

Ví dụ: 

  1. Older 

Tung is older than me. (Dịch: Tùng già/lớn tuổi hơn tôi.) 

  1. Expensive

iPhone 13 is more expensive than iPhone 12. (Dịch: iPhone 13 đắt tiền hơn iPhone 12.)

2. Cấu trúc so sánh hơn 

Cấu trúc so sánh hơn được chia ra làm các dạng sau đây: 

  • So sánh hơn với tính từ ngắn 
  • So sánh hơn với tính từ dài 
  • So sánh hơn với trạng từ ngắn 
  • So sánh hơn với trạng từ dài 

2.1. So sánh hơn với tính từ ngắn và trạng từ ngắn 

Định nghĩa: 

NHẬP MÃ BSI5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • Tính từ ngắn là những tính từ/trạng từ chỉ có một âm tiết. 
  • Trạng từ ngắn là những trạng từ có một âm tiết, không tận cùng bằng -ly. Ví dụ: hard, fast, near, far, right, wrong,…
So sánh hơn với tính từ và trạng từ ngắn
So sánh hơn với tính từ và trạng từ ngắn

Công thức so sánh hơn với tính từ ngắn và trạng từ ngắn:

Tính từ ngắn Trạng từ ngắn 
S1 + be + Adj – er + than + S2 S1 + be + Adv – er + than + S2 
S1 + be + Adj – er + than + O/N/PronounS1 + be + Adv – er + than + O/N/Pronoun

Trong đó: 

S1: Đối tượng được so sánh 

be: trợ động từ to be (am/is/are)

Adj – er: tính từ được thêm đuôi “er” nhằm mục đích so sánh

Adv – er: trạng từ được thêm đuôi “er” nhằm mục đích so sánh

than: từ dùng để so sánh 

S2: đối tượng bị so sánh với đối tượng 1

(object): tân ngữ 

N (noun): danh từ 

Pronoun: đại từ 

Ví dụ so sánh hơn với tính từ ngắn và trạng từ ngắn:

  1. Tính từ ngắn: A truck is larger than a car. (Xe tải nhỏ hơn xe ô tô.)
  2. So sánh hơn của trạng từ ngắn: She drives faster than her father. (Cô ấy lái xe nhanh hơn bố cô ấy.)

2.2. So sánh hơn với tính từ dài và trạng từ dài

Định nghĩa: 

  • Tính từ dài: Tính từ có 2 âm tiết trở lên.
  • Trạng từ dài: Trạng từ có 2 âm tiết trở lên, thường kết thúc bằng đuôi -ly. 
So sánh hơn với tính từ hoặc trạng từ dài
So sánh hơn với tính từ hoặc trạng từ dài

Công thức so sánh hơn với tính từ dài và trạng từ dài:

Tính từ ngắn Trạng từ ngắn 
S1 + be +  more + L-adj + than + S2 S1 + be +  more + L-adv + than + S2 
S1 + be +  more + L-adj + than + S2 + O/N/PronounS1 + be +  more + L-adv + than + S2 + O/N/Pronoun

Trong đó: 

S1: Đối tượng được so sánh 

be: trợ động từ to be (am/is/are)

more + L-adj: tính từ dài được thêm từ “more” ở phía trước nhằm mục đích so sánh

more + L-adv: trạng từ dài được thêm từ “more” ở phía trước nhằm mục đích so sánh

than: từ dùng để so sánh 

S2: đối tượng bị so sánh với đối tượng 1

(object): tân ngữ 

N (noun): danh từ 

Pronoun: đại từ 

Ví dụ so sánh hơn với tính từ/trạng từ dài: 

  1. Tính từ dài: This new episode of this movie is more interesting than the old one. 

Dịch: Phần mới của bộ phim này thú vị hơn phần trước của nó.

  1. So sánh hơn của trạng từ dài: Lan always works more effectively than Tung. 

Dịch: Lan luôn luôn làm việc một cách hiệu quả hơn Tung. 

Các điểm ngữ pháp khác

Câu tường thuật trong tiếng Anh

3. Một số lưu ý với so sánh hơn

Ngoài ra, trong cấu trúc so sánh hơn trong Tiếng Anh còn có một số quy tắc sau mà người học cần lưu ý để không bị nhầm lẫn khi chuyển từ tính từ/trạng từ ban đầu sang tính từ/trạng từ mang tính chất so sánh.

3.1. So sánh hơn với tính từ ngắn 

Khi tính từ ngắn kết thúc bởi nguyên âm – phụ âm, bạn cần gấp đôi phụ âm cuối cùng trước khi thêm “er” vào phần đuôi. Ví dụ: big => bigger, hot => hotter, fat => fatter,…

Khi tính từ ngắn kết thúc bằng chữ “y”, bạn cần chuyển “y” thành “i” trước khi thêm đuôi “er”. Ví dụ: happy => happier, early => earlier, funny => funnier,…. 

Khi tính từ ngắn đã có sẵn đuôi “e”, bạn không cần thêm “er” mà chỉ cần thêm “r” vào cuối câu để thành tính từ mang mục đích so sánh. Ví dụ: nice => nicer, large => larger,…. 

3.2. So sánh hơn tính từ dài 

Đối với tình từ so sánh hơn có 2 âm tiết trở lên, bạn không dùng “er” trong tất cả các trường hợp mà thay vào đó, bạn thêm “more” ở phía trước tính từ gốc, tạo nên tính từ dài “more + adjective” phục vụ cho mục đích so sánh đang muốn nhắc đến.

Ví dụ: important => more important, difficult => more difficult,… 

3.3 So sánh hơn trong một số trường hợp đặc biệt

Có một số tính từ so sánh bất quy tắc
Có một số tính từ so sánh bất quy tắc

Cấu trúc câu so sánh hơn thông thường sẽ bao gồm tính từ/trạng từ + đuôi “er” ở đuôi hoặc “more” ở trước, tuy nhiên, có một số trường hợp bất quy tắc như sau: 

So sánh hơn của Good/WellBetter
So sánh hơn của Bad/BadlyWorse
So sánh hơn của Many/MuchMore
So sánh hơn của Little Less
So sánh hơn của FarFarther/Further

Ví dụ: 

  1. She feels better than yesterday. (Cô ấy cảm thấy khỏe hơn ngày hôm qua.)
  2. The new distance is further than the old one. (Quãng đường mới xa hơn quãng đường cũ.)
  3. Cigarettes are worse for your health than alcohol. (Thuốc lá sẽ làm tổn hại sức khỏe của bạn hơn là rượu bia). 

4. Bài tập về so sánh hơn chi tiết nhất 

Bài tập cấu trúc so sánh hơn kèm đáp án
Bài tập cấu trúc so sánh hơn kèm đáp án

Exercise 1: Choose the correct words. 

  1. This book is (thick/thicker) ……………. than the other one. 
  2. She is (more beautiful/beautifuler) …………. than her best friend. 
  3. This red box is (big/bigger) ………… than the green one. 
  4. Tomorrow will be (good/better) ………… than today. 
  5. Juice contains (less/more) ………….. calories than coke. 
  6. She wants to become (famous/more famous) ……… than her idol.
  7. The way from your school to the park is (far/farther) …….. than the way from your school to your home. 
  8. Using the air conditioner is (convenient/more convenient) ………. than a fan. 
  9. She is 18 and she is (more younger/younger) ……… than Lan. 
  10. Guess which is the (small/smaller) ……….. one, the green one or the red one? 
  11. My mother always drives (slowly/slower) ……….. than me.
  12. Some children are (intelligent/more intelligent) …………. than adults. 

Exercise 2: Complete the sentences using given words below. 

  1. Literature / easy / Maths. 

…………………………………………………………………..

  1. Her grandmother / old / her. 

…………………………………………………………………….

  1. Lan / smart / Hung. 

………………………………………………………………………….

  1. iPad / portable / computer. 

……………………………………………………………………………..

  1. A village / big / an apartment. 

……………………………………………………………………………….

  1. Vegetables / healthy / fast food. 

……………………………………………………………………………….

  1. This homework / difficult / the old one.

………………………………………………………………………………..

  1. Lan / thin / me.

………………………………………………………………………………

  1. Her final score / good / her midterm score. 

………………………………………………………………………………

  1. Which / more important / mobile phone / laptop?. 

………………………………………………………………………………

Exercise 3: Change these adjectives and adverbs into comparative words. 

Adjectives/Adverbs Comparative words 
1small
2Younger 
3careful
4More slowly

5

Fast 
Adjective:
Adverb:
6Old 
7Modern 
8Fewer
9Attractive 
10Little
11Nosier
12Harder 

Đáp án 

Exercise 1: 

1. thicker

2. more beautiful 

3. bigger 

4. better 

5. less

6. more famous 

7. farther 

8. more convenient 

9. younger

10. smaller

11. slower

12. more intelligent

Exercise 2: 

1. Literature is easier than Maths. 

2. Her grandmother is older than her. 

3. Lan is smarter than Hung. 

4. The iPad is more portable than a computer. 

5. A village is bigger than an apartment. 

6. Vegetables are healthier than fast food. 

7. This homework is more difficult than the old one. 

8. Lan is thinner than me. 

9. Her final score is better than her midterm score. 

10. Which one is more important, mobile phone or laptop?. 

Exercise 3: 

Adjectives/Adverbs Comparative words 
1SmallSmaller
2YoungYounger 
3CarefulMore careful
4SlowlyMore slowly

5

Fast 
Adjective: Faster 
Adverb: Fast
6Old Older
7Modern More modern
8FewFewer
9Attractive More Attractive
10LittleLess
11NosyNosier
12HardHarder 

Lời kết 

Vậy là sau tất tần tật các thông tin mà Bác Sĩ IELTS cung cấp, hy vọng bạn đã nắm trọn trong tay bộ công thức so sánh hơn chi tiết nhất. Đừng ngần ngại liên hệ ngay Bác Sĩ IELTS nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào nhé, Bác Sĩ luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục tấm “chứng chỉ vàng” mang tên IELTS.