Phòng Khám IELTS

Giải đáp hết mọi thắc mắc "Tại sao"
trong quá trình học IELTS.

Cách phát âm ʃ và ʒ trong tiếng Anh chuẩn nhất

ʃ và ʒ là 2 âm khá đặc trưng trong tiếng Anh. Chúng ta bắt gặp rất nhiều từ có phát âm của 2 âm này. Vậy bạn đã biết cách đọc sao cho đúng và hay nhất chưa? Cùng Bacsiielts tìm hiểu về cách phát âm ʃ và ʒ chuẩn nhất nhé. 

Cách phát âm ʃ và ʒ
Cách phát âm ʃ và ʒ trong tiếng Anh chuẩn nhất

1. Phụ âm vô thanh /ʃ/

Cách phát âm:

  • Đặt đầu lưỡi chạm vào hai hàm răng trên. Sau đó, đầu lưỡi hơi cong và đưa vào trong khoang miệng một chút. Khi bắt đầu, lưỡi chạm vào mặt trong của răng trên, luồng hơi đẩy ra phía trước khoang miệng.
  • Phát âm giống “s” (nặng) trong tiếng Việt.
  • Do đây là phụ âm vô thanh nên khi phát âm thanh quản sẽ không rung. Bạn có thể tự kiểm tra bằng cách đặt tay trước miệng, nếu thấy hơi bật vào lòng bàn tay là chính xác.

/ʃ/ xuất hiện trong các trường hợp sau:

a. Spelling “sh”

enlightenedVí dụ:

  • fashion /ˈfæʃn/ (n): thời trang
  • shop /ʃɒp/ (n): cửa hàng
  • share /ʃeə(r)/ (n): chia sẻ
  • shoulder /ˈʃəʊldər/ (n): vai

b. Spelling “ti”

enlightenedVí dụ:

NHẬP MÃ BSI5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • patient /ˈpeɪʃnt/ (adj): kiên nhẫn / (n): bệnh nhân
  • mention/ˈmenʃn/ (v): đề cập
  • essential /ɪˈsenʃl/ (adj): thiết yếu

Khám phá bí quyết làm bài phát âm dưới đây:

Bí quyết về cách làm bài phát âm tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay

Một số tips nhỏ giúp bạn có được cách phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ

c)  Spelling “ch”

enlightenedVí dụ:

  • machine /məˈʃiːn/ (n): máy móc
  • chic /ʃiːk/ (adj): thanh lịch
  • champagne /ʃæmˈpeɪn/ (n): rượu sâm-panh

d)  Spelling “ci”

enlightenedVí dụ:

  • musician /mjuˈzɪʃn/ (n): nhạc sĩ
  • efficient /ɪˈfɪʃnt/ (adj): hiệu quả
  • delicious /dɪˈlɪʃəs/ (adj): ngon

e) Spelling “ss”

enlightenedVí dụ:

  • mission /ˈmɪʃn/ (n): nhiệm vụ, sứ mệnh
  • issue /ˈɪʃuː/ (n): vấn đề / (v): xuất bản
  • assure /əˈʃʊə(r)/ (v): cam đoan
  • Russia /ˈrʌʃə/ (n): nước Nga

f)  Trường hợp đặc biệt: spelling “s”

enlightenedVí dụ:

  • sugar /ˈʃʊɡə(r)/ (n): đường
  • sure /ʃʊə(r)/ (adj): chắc chắn
 Cách phát âm ʃ và ʒ
Cách phát âm ʃ và ʒ và dấu hiệu nhận biết

2. Phụ âm hữu thanh /ʒ/

Cách phát âm

  • Đầu lưỡi chạm vào hai hàm răng trên, đầu lưỡi uốn cong một chút và đưa vào trong khoang miệng. Sau đó đẩy hơi từ từ ra ngoài qua khe giữa đầu lưỡi và hàm răng trên.
  • Phát âm giống “gi” trong tiếng Việt.
  • Khi phát âm, dây thanh rung do đây là một phụ âm hữu thanh. Để kiểm tra, bạn có thể đặt ngón tay lên cổ họng nhé.

/ʒ/ xuất hiện trong các trường hợp sau:

a) Spelling “sion”

enlightenedVí dụ:

  • vision /ˈvɪʒn/ (n): thị giác / tầm nhìn
  • television /ˈtelɪvɪʒn/ (n): TV
  • occasion /əˈkeɪʒn/ (n): dịp
  • decision /dɪˈsɪʒn/ (n): quyết định

b) Spelling “sure”

enlightenedVí dụ:

  • measure /ˈmeʒə(r)/ (v): đo đạc, đánh giá
  • pleasure /ˈpleʒə(r)/ (n): sự vui lòng, hân hạnh
  • exposure /ɪkˈspəʊʒə(r)/ (n): sự tiếp xúc / phơi nhiễm / phơi bày
  • closure /ˈkləʊʒə(r)/ (n): sự đóng cửa / chấm dứt
  • treasure /ˈtreʒə(r)/ (n): kho báu

Xem thêm:

Cách phát âm chữ O trong tiếng Anh chính xác nhất

Tổng hợp những trang website đọc câu tiếng Anh giọng chuẩn hot nhất hiện nay

c) Spelling “sual”

enlightenedVí dụ:

  • visual /ˈvɪʒuəl/ (adj): thuộc về thị giác, trực quan
  • casual /ˈkæʒuəl/ (adj): đời thường
  • usually /ˈjuːʒuəli/ (adv): thường xuyên

d) Một số trường hợp khác:

enlightenedVí dụ:

  • Asia /ˈeɪʒə/ (n): châu Á
  • beige /beɪʒ/ (adj): màu be
  • genre /ˈʒɒnrə/ (n): thể loại (phim/sách/nghệ thuật)

Hy vọng với những chia sẻ trên đây, bạn đọc đã hiểu hơn về cách phát âm ʃ và ʒ. Để nâng cao kiến thức và hoàn thiện về mặt phát âm, các bạn có thể tham khảo thêm tại thư viện IELTS Speaking nhé! Chúc bạn học tốt!

Bình luận

Bình luận