Phòng Khám IELTS

Giải đáp hết mọi thắc mắc "Tại sao"
trong quá trình học IELTS.

Học ngay cách phát âm m n và ŋ trong tiếng Anh chuẩn quốc tế trong hôm nay!

Cách phát âm m n và ŋ trong tiếng Anh trên thực tế sẽ không hề khó như bạn nghĩ. Những phụ âm trên đều là âm hữu thanh, chúng ta hay gọi đó là phụ âm mũi, vì khi phát âm bạn cần tạo một luồng hơi đi qua mũi, nếu bịt mũi lại thì ta không thể tạo ra các phụ âm này. Vậy sự khác biệt giữa chúng nằm ở đâu? Cùng bacsiielts tìm hiểu ngay bây giờ nhé!

cách phát âm m n và ŋ trong tiếng Anh
Học ngay cách phát âm m n và ŋ trong tiếng Anh chuẩn quốc tế trong hôm nay!

Cách phát âm /m/ /n/ và /ŋ/ trong tiếng Anh chuẩn quốc tế

1. Phát âm /m/

  • Bước 1: Bắt đầu mím 2 môi rồi đẩy luồng khí ra thông qua mũi (không phải qua miệng);
  • Bước 2: Phát ra âm /m/. Lưu ý rằng trong khi phát âm, môi bạn phải khép lại. Ở bước này nếu bạn có thể cảm nhận được sự rung của mũi, nghĩa là đã phát âm đúng.

Ví dụ:

  • humanity /hjuːˈmæn.ə.ti/ (n) lòng nhân đạo
  • anthem /ˈæn.θəm/ (n) quốc ca
  • maximum /ˈmæk.sɪ.məm/ (adj) tối đa
  • bookworm /ˈbʊk.wɜːm/ (n) mọt sách

2. Phát âm /n/

  • Bước 1: Đưa hàm xuống một chút, trong lúc đó thì hơi hé môi và lưỡi thả lỏng bình thường;
  • Bước 2: Đặt đầu lưỡi chạm vào phần lợi phía sau của hàm răng trên, tiếp đến hãy để luồng hơi thoát ra ngoài thông qua mũi. Cũng tương tự như âm /m/, nếu bạn cảm nhận được mũi mình đang rung khi phát âm, nghĩa là bạn đã thành công.

Ví dụ: 

  • dynamite /ˈdaɪ.nə.maɪt/ (n) thuốc nổ
  • enormous /ɪˈnɔː.məs/ (adj) vĩ đại
  • November /nəʊˈvem.bər/ (n) tháng mười một
  • harmony /ˈhɑː.mə.ni/ (n) hoà âm

3. Phát âm /ŋ/

  • Bước 1: Đầu tiên hãy mở miệng một cách tự nhiên;
  • Bước 2: Tiếp đến bạn thực hiện nâng cuống lưỡi chạm vào ngạc mềm bên trên;
  • Bước 3: Bắt đầu phát âm âm /ŋ/ và rung dây thanh quản.

Ví dụ: 

  • hanger /ˈhæŋ·ər/: cái để treo
  • pink /pɪŋk/: màu hồng
  • link /lɪŋk/: liên kết

Xem thêm:

Thành thạo cách phát âm V trong tiếng Anh chỉ trong vài phút

Bật mí cách phát âm âm c trong tiếng Anh chuẩn bản địa

NHẬP MÃ BSI5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Lưu ngay cách phát âm chữ L trong tiếng Anh chuẩn không cần chỉnh

Cách nhận biết âm m n và ŋ bằng mặt chữ

cách phát âm m n và ŋ trong tiếng Anh
Cách nhận biết âm m n và ŋ bằng mặt chữ

1. Nhận biết âm /m/

Trong tiếng Anh, chỉ có chữ “m” được phát âm là /m/.

Ví dụ:

  • miss /mɪs/ (v) nhớ, lỡ
  • mango /ˈmæŋ.ɡəʊ/ (n) quả xoài
  • malicious /məˈlɪʃ.əs/ (adj) gây hiểm hoạ cho ai
  • humanity /hjuːˈmæn.ə.ti/ (n) lòng nhân đạo

2. Nhận biết âm /n/

Cũng tương tự như âm /m/, trong tiếng Anh chỉ có chữ “n” được phát âm là /n/.

Ví dụ: 

  • north /nɔːθ/ (n) hướng Bắc
  • number /ˈnʌm.bər/ (n) số
  • ignore /ɪɡˈnɔːr/ (v) phớt lờ
  • stunning /ˈstʌn.ɪŋ/ (adj) cực kỳ xinh đẹp quyến rũ

Lưu ý: “kn” sẽ được phát âm là /n/ khi nó đứng ở vị trí đầu của một từ, khi đó “k” là âm câm.

Ví dụ:

  • knot /nɒt/ (n) nút thắt
  • know /nəʊ/ (v) biết
  • knife /naɪf/ (n) con dao
  • knee /ni:/ (n) đầu gối

3. Nhận biết âm /ŋ/

Khi “n” đứng trước âm /k/ và /g/ sẽ được phát âm là /ŋ/.

Ví dụ:

  • uncle /ˈʌŋkļ/: bác, chú
  • drink /drɪŋk/: uống
  • single /ˈsɪŋgļ/: đơn độc, một mình
  • angle /ˈæŋgļ/: góc, xó

Ngoại lệ:

“n” khi ở trong các từ sau vẫn phát âm là /n/ vì chữ “g” trong các trường hợp này được ghép với nguyên âm phía sau để tạo nên một âm khác, khi đó chúng được phát âm là /dʒ/.

  • strange /streɪndʒ/: lạ lùng
  • challenge /ˈtʃælɪndʒ/: thử thách
  • stranger /ˈstreɪndʒə(r)/: người lạ
  • danger /ˈdeɪndʒə(r)/: nguy hiểm

Có thể bạn quan tâm:

Tổng hợp 7 cách phát âm chữ e trong tiếng Anh chuẩn không cần chỉnh

Bật mí phương pháp học cách phát âm chữ f trong tiếng Anh đơn giản nhất

Luyện tập

Đọc thành tiếng thật to và rõ những câu sau, lưu ý các chữ cái được in đậm:

  • Nobody knows that he has never noted down anything during literature lessons.

(Không một ai biết rằng anh ấy không bao giờ viết bài trong các giờ Ngữ văn)

  • What her name was does not matter.

(Tên cô ta là gì không quan trọng)

  • He’s so nervous about his Nepalese test that he cannot stop nagging himself to be calm.

(Anh ấy lo lắng về bài kiểm tra tiếng Nepal của mình đến nỗi anh ta không thể bình tĩnh được, luôn tự trách bản thân mình)

  • For a moment, I thought it was Anna.

(Trong một khoảnh khắc tôi đã nghĩ đó là Anna)

  • The house-warming party was a surprise and that was a memorable evening!

(Bữa tiệc tân gia là một điều bất ngờ và đó là một buổi tối đáng nhớ!)

Bạn đã nắm được cách phát âm m n và ŋ trong tiếng Anh sau khi hoàn thành xong bài viết này chưa? Nếu có thắc mắc hay muốn bổ sung thêm cho bài viết thì hãy để lại ngay bên dưới phần bình luận nhé. Các bạn cũng có thể tham khảo thêm kiến thức tại thư viện IELTS Speaking để nâng cao trình độ nhé! Hẹn bạn vào những bài chia sẻ kiến thức tiếp theo của chúng tôi!

Bình luận

Bình luận