Phòng Khám IELTS

Giải đáp hết mọi thắc mắc "Tại sao"
trong quá trình học IELTS.

Cấu trúc After trong tiếng Anh: Khái niệm và cách dùng

Cấu trúc After là một trong những cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ ra thời gian hoặc trình tự của các sự kiện xảy ra. Điều này giúp cho người học có thể diễn tả những việc xảy ra một cách chính xác và logic, tăng tính linh hoạt trong cách sử dụng ngôn ngữ. Trong bài viết này, Bác sĩ IELTS và các bạn sẽ cùng tìm hiểu về cấu trúc After, cách sử dụng nó và những lưu ý khi sử dụng cấu trúc này.

Cấu trúc After trong tiếng Anh
Cấu trúc After trong tiếng Anh

1. Cấu trúc After

“After” là một liên từ chỉ thời gian, dịch ra tiếng Việt nghĩa là “sau”.

Phiên âm: /ˈæf.tɚ/

Dưới đây là những cấu trúc của After mà bạn cần nắm : 

Ví dụ: 

  • After I had done my homework, I went to the cinema with my friend.

(Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, mình đã đi đến rạp chiếu phim với bạn.)

NHẬP MÃ BSI5TR - GIẢM NGAY 5 TRIỆU HỌC PHÍ CHO CÁC KHÓA HỌC IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Cách dùng cấu trúc After

AFTER + PAST PERFECT + SIMPLE PAST

Cấu trúc After với  “AFTER + PAST PERFECT + SIMPLE PAST” thường được sử dụng để mô tả một sự việc đã hoàn thành trước khi một sự việc khác xảy ra.

Ví dụ:

  • After I had finished my homework, I went to bed.

(Sau khi tôi đã hoàn thành bài tập về nhà, tôi đã đi ngủ.)

  • After he had graduated from college, he moved to New York. 

(Sau khi anh ấy tốt nghiệp đại học, anh ấy chuyển đến New York.)

AFTER + SIMPLE PAST + SIMPLE PRESENT

Cấu trúc After với “AFTER + SIMPLE PAST + SIMPLE PRESENT” thường được sử dụng để diễn tả một sự kiện xảy ra trước một sự kiện khác trong hiện tại.

Ví dụ:

  • After I finished my breakfast, I walk to work. 

(Sau khi tôi ăn sáng xong, tôi đi bộ đến nơi làm việc.)

  • After he left the office, she takes his seat.

 (Sau khi anh ấy rời văn phòng, cô ấy lên ngồi vào chỗ của anh ấy.)

AFTER + SIMPLE PAST + SIMPLE PAST

Cấu trúc After với  “AFTER + SIMPLE PAST + SIMPLE PAST” thường được sử dụng để diễn tả hai sự kiện xảy ra theo thứ tự trong quá khứ.

Ví dụ:

  • After she finished her work, she went home. 

(Sau khi cô ấy hoàn thành công việc, cô ấy về nhà.)

  • After they arrived at the airport, they checked in their luggage.

 (Sau khi họ đến sân bay, họ làm thủ tục check-in hành lý.)

AFTER + PRESENT PERFECT/ SIMPLE PRESENT + SIMPLE FUTURE

Cấu trúc After với “AFTER + PRESENT PERFECT/ SIMPLE PRESENT + SIMPLE FUTURE” thường được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong tương lai. 

Ví dụ:

  • After I have finished my homework, I will watch TV. 

(Sau khi tôi hoàn thành bài tập về nhà, tôi sẽ xem TV.)

  • After she arrives at the office, she will have a meeting with her boss. 

(Sau khi cô ấy đến văn phòng, cô ấy sẽ có một cuộc họp với sếp của mình.)

Đưa ra các ví dụ và giải thích cách sử dụng cấu trúc After để chỉ ra thời gian hoặc trình tự của các sự kiện xảy ra.

Cách dùng cấu trúc After
Cách dùng cấu trúc After

Xem thêm các bài viết khác:

Cấu trúc Need

Cấu trúc Ought to

Cấu trúc By the time

3.  Lưu ý khi dùng cấu trúc After trong tiếng Anh

Cấu trúc “after” thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ thời gian hoặc sự liên quan giữa hai sự kiện. Dưới đây là một số lưu ý để sử dụng cấu trúc này một cách chính xác:

  • Đảm bảo rõ ràng về thời gian: Khi sử dụng “after” để chỉ thời gian, hãy đảm bảo rằng thời gian được nêu rõ và chính xác. Ví dụ: “After three hours, the game will start.”
  • Sử dụng thì tương ứng: Khi sử dụng “after” trong câu, nên sử dụng thì tương ứng để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng của câu. Ví dụ: “After I had finished my homework, I watched TV.”
  • Sử dụng danh từ hoặc đại từ: Khi sử dụng “after” để chỉ sự liên quan giữa hai sự kiện, hãy sử dụng danh từ hoặc đại từ để đảm bảo rằng nó được nêu rõ và dễ hiểu. Ví dụ: “After the meeting, we all went out for lunch.”
  • Sử dụng mệnh đề hoàn chỉnh: Khi sử dụng “after” để chỉ sự liên quan giữa hai sự kiện, nên sử dụng mệnh đề hoàn chỉnh để đảm bảo tính chính xác của câu. Ví dụ: “After I finish this project, I will take a break.”
  • Tránh sử dụng “after” nhiều lần: Khi sử dụng “after” trong câu, hãy tránh sử dụng quá nhiều lần, vì điều này có thể làm cho câu trở nên lủng củng và khó hiểu. Ví dụ: “After I finish this project, after I take a break, after I have lunch, I will go to the gym.”

4. Bài tập cấu trúc After

  1. “After I finish my project, _______________”

a) I will go to bed

b) I will take a break

c) I will start another project

d) I will have lunch

Answer: b) I will take a break.

  1. “After the game is over, _______________”

a) we will go home

b) we will start playing again

c) we will eat dinner

d) we will go to school

Answer: a) we will go home.

  1.  “After the meeting, _______________”

a) I will go to the gym

b) we will all go out for lunch

c) I will go home

d) I will start a new project

Answer: b) we will all go out for lunch.

  1. “After I have finished studying, _______________”

a) I will watch TV

b) I will have breakfast

c) I will take a nap

d) I will go for a walk

Answer: a) I will watch TV.

  1. “After he graduates from university, _______________”

a) he will start a new job

b) he will take a gap year

c) he will travel the world

d) he will retire

Answer: a) he will start a new job.

Bài tập cấu trúc After
Bài tập cấu trúc After

Xem thêm:

Cấu trúc the more

Come up with là gì

Cấu trúc Had better

Cấu trúc Would you mind

Cấu trúc After là một cách hiệu quả để chỉ thời gian hoặc sự liên quan giữa hai sự kiện trong tiếng Anh. Khi sử dụng cấu trúc này, cần đảm bảo tính chính xác và rõ ràng của câu bằng cách sử dụng thì tương ứng, danh từ hoặc đại từ, mệnh đề hoàn chỉnh và tránh sử dụng “after” quá nhiều lần.

Nắm vững cấu trúc “after” và thực hành sử dụng nó trong các bài tập sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình. Chúc các bạn sớm chinh phục điểm ngữ pháp này.