Phòng Khám IELTS

Giải đáp hết mọi thắc mắc "Tại sao"
trong quá trình học IELTS.

Lời hứa tiếng Anh: Khái niệm, cấu trúc và những câu nói hay

Khi nói về lời hứa tiếng Anh, chúng ta thường sử dụng từ “promise”. Vậy bạn đã biết về các cấu trúc lời hứa trong tiếng Anh chưa? Bài viết này sẽ giới thiệu về các cấu trúc lời hứa tiếng Anh và cung cấp một số câu nói hay về lời hứa trong tiếng Anh. Hãy cùng Bacsiielts khám phá nhé!

1. Khái niệm

Khái niệm về lời hứa trong tiếng Anh
Khái niệm về lời hứa trong tiếng Anh

“Promise” là lời hứa, đây là một danh từ sử dụng để mô tả cam kết của ai đó về một hành động hoặc sự kiện trong tương lai. Nó thường thể hiện sự chắc chắn và nghiêm túc trong việc thực hiện cam kết đó.

Ví dụ: Molly made a promise to her friend that she would help with the charity event. (Molly đã có lời hứa với bạn mình rằng cô sẽ giúp đỡ trong sự kiện từ thiện.)

Ví dụ: The company CEO gave a promise to the employees that there would be no layoffs this year. (Giám đốc điều hành của công ty đã đưa ra lời hứa với nhân viên rằng không có việc cắt giảm nhân sự trong năm nay.)

Nếu là động từ thì “Promise” mang nghĩa là hứa, hứa hẹn.

Ví dụ: I promise I will help you with your homework. (Tớ hứa tớ sẽ giúp cậu với bài tập về nhà.)

Ví dụ: The company promised its employees a bonus at the end of the year. (Công ty hứa với nhân viên về việc thưởng cuối năm.)

NHẬP MÃ BSI5TR - GIẢM NGAY 5 TRIỆU HỌC PHÍ CHO CÁC KHÓA HỌC IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Cấu trúc lời hứa tiếng Anh

Có 3 cấu trúc thường gặp để diễn đạt lời hứa trong tiếng Anh, trong đó động từ “promise” đóng vai trò chính.

Cấu trúc lời hứa tiếng Anh
Cấu trúc lời hứa tiếng Anh

2.1. Cấu trúc 1:  S + promise + to V

Cấu trúc đầu tiên trong những cấu trúc lời hứa tiếng Anh là S + promise + to V. Cấu trúc này diễn đạt ý nghĩa “ai đó hứa sẽ thực hiện một hành động gì đó”.

Ví dụ: The manager promised to address the team’s concerns at the next meeting. (Quản lý đã hứa sẽ đối thoại với những lo ngại của đội tại cuộc họp tới.)

Ví dụ: She promised to help her friend with the project over the weekend. (Cô ấy đã hứa sẽ giúp bạn cùng nhóm dự án vào cuối tuần.)

2.2. Cấu trúc 2: S + promise + (that) + S + V

Cấu trúc lời hứa tiếng Anh thứ hai có ý nghĩa tương tự với cấu trúc thứ nhất, nhưng sau “promise” là một mệnh đề. Cấu trúc này có nghĩa là “ai hứa thì ai sẽ thực hiện hành động gì”.

S + promise + (that) + S + V

Ví dụ: She promised (that) she would finish the project by the deadline. (Cô ấy đã hứa cô ấy sẽ hoàn thành dự án trước hạn chót.)

Ví dụ: Tom promised (that) he would come to the party. (Tom đã hứa anh ấy sẽ đến bữa tiệc.)

2.3. Cấu trúc 3: S + promise + someone + something

Cấu trúc “S + promise + someone + something” thể hiện ý nghĩa “ai hứa với ai điều gì”. Sau “someone” có thể là một danh từ hoặc một mệnh đề.

Ví dụ: She promised her friend a surprise birthday party. (Cô ấy đã hứa mang đến một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ cho bạn cô.)

Ví dụ: He promised his parents that he would study harder this semester. (Anh ấy đã hứa với bố mẹ anh ấy rằng anh ấy sẽ học chăm chỉ hơn trong học kỳ này.)

Để xác nhận tính chân thành của lời hứa và thuyết phục người nghe tin tưởng hơn, bạn có thể thêm vào:

Trust me.Hãy tin tưởng tôi.
Believe me.Hãy tin tôi.
I swear. Tôi thề.
I give you my word. Tôi hứa với bạn.

Để đáp lại một lời hứa, bạn có thể sử dụng một trong các cấu trúc ngắn gọn sau:

I trust you this time.Tôi tin bạn lần này đấy.
Don’t break your promise.Đừng không giữ lời hứa của bạn nhé.
I hope you keep your word.Tôi hy vọng bạn giữ lời hứa.

Xem thêm các cấu trúc câu khác bạn cần biết:

Cấu trúc Keep

Cấu trúc Blame

Cấu trúc Only after

3. Những câu nói hay về lời hứa bằng tiếng Anh ý nghĩa

Bạn vừa được tìm hiểu qua về lời hứa tiếng Anh là gì và những cấu trúc câu về lời hứa. Sau đây, Bác sĩ IELTS sẽ giới thiệu đến bạn thêm những câu nói hay về lời hứa bằng tiếng Anh sâu sắc mà bạn nên biết.

Những câu nói hay về lời hứa bằng tiếng Anh ý nghĩa
Những câu nói hay về lời hứa bằng tiếng Anh ý nghĩa
  1. A promise is a promise. – Nghĩa: giống như câu đã hứa phải giữ lấy lời (hứa là phải thực hiện lời hứa.)
  2. Words are but wind. – Nghĩa: giống như câu nói lời nói gió bay.
  3. He cries wine and sells vinegar. Nghĩa đen: Nghĩa đen: Anh ta rao bán rượu và đi bán giấm cho người khác. (Ở đây, “cry” có nghĩa là rao bán hàng). Ý của câu là lừa dối khách hàng về sản phẩm, bán những sản phẩm khác rẻ tiền hơn để kiếm lời nhiều hơn. Tương tự như thành ngữ Việt Nam là: “Treo đầu dê bán thịt chó.”
  4. Come rain or shine. – Nghĩa: giống như câu nói lời phải giữ lấy lời.
  5. Don’t make promises you don’t intend to keep. – Nghĩa: Đừng hứa những điều mà bạn không có ý định thực hiện.
  6. Personal promise: Every day, I need to renew my promise to myself. To exhibit more courage than my past. To show greater strength than my challenges. All in the pursuit of discovering a grander adventure, despite the potential risks. – Nghĩa: Lời hứa cá nhân: Mỗi ngày, tôi cần phải hứa với chính mình. Cố gắng can đảm hơn quá khứ. Thể hiện sức mạnh lớn hơn những thách thức. Tất cả đều nhằm mục tiêu khám phá một cuộc phiêu lưu lớn hơn, bất chấp những rủi ro có thể phát sinh.
  7. Three things you should never violate: promises, trust, and someone’s heart. – Nghĩa: Ba điều bạn không nên vi phạm: lời hứa, lòng tin và trái tim của người khác.
  8. There is no greater deception than failing to uphold a promise. – Nghĩa: Không có sự lừa dối nào lớn hơn việc không giữ lời hứa.
  9. A little finger may be small, but the secrets it carries are enormous. – Nghĩa: Cái ngoắc Ngón tay út có thể nhỏ, nhưng những bí mật mà nó giữ là khổng lồ.
  10. Individuals with positive intentions make promises, whereas those with good character fulfill them. – Nghĩa: Các cá nhân có ý định tích cực đưa ra lời hứa, trong khi những người có phẩm chất tốt thực hiện chúng.

4. Luyện tập

Dưới đây là một số câu bài tập đơn giản để bạn có thể ôn luyện lại cấu trúc lời hứa tiếng Anh.

Bài tập cấu trúc Promise
Bài tập cấu trúc Promise

Câu 1: He promised _______ he would come to the party.

A. that

B. to

C. someone

Câu 2: I promise ________ you my notes after the class.

A. that

B. someone

C. to

Câu 3: They promised ________ help us with the project.

A. that

B. to

C. someone

Câu 4: She promised ________ us some interesting stories.

A. someone

B. to

C. that

Câu 5: He promised ________ the truth during the investigation.

A. that

B. someone

C. to

Đáp án và giải thích:

Câu 1: Đáp án là A. that. Cấu trúc “promise + that + S + V” được sử dụng khi muốn thể hiện một lời hứa rằng một hành động nào đó sẽ được thực hiện. Trong trường hợp này, “He promised that he would come to the party” có nghĩa là anh ấy hứa sẽ đến buổi tiệc.

Câu 2: Đáp án là C. to. Cấu trúc “promise + to + someone” được sử dụng khi muốn thể hiện lời hứa với một người cụ thể. Trong trường hợp này, “I promise to give you my notes after the class” có nghĩa là tôi hứa sẽ cho bạn xem ghi chú của tôi sau buổi học.

Câu 3: Đáp án là B. to. Cấu trúc “promise + to + V” thường được sử dụng khi muốn thể hiện hứa hẹn thực hiện một hành động nào đó. Trong trường hợp này, “They promised to help us with the project” có nghĩa là họ hứa sẽ giúp chúng tôi với dự án.

Câu 4: Đáp án là B. to. Cấu trúc “promise + to + someone” được sử dụng khi muốn thể hiện lời hứa với một người cụ thể. Trong trường hợp này, “She promised to tell us some interesting stories” có nghĩa là cô ấy hứa sẽ kể cho chúng tôi nghe một số câu chuyện thú vị.

Câu 5: Đáp án là A. that. Cấu trúc “promise + that + S + V” được sử dụng khi muốn thể hiện một lời hứa rằng một hành động nào đó sẽ được thực hiện. Trong trường hợp này, “He promised that he would tell the truth during the investigation” có nghĩa là anh ấy hứa sẽ nói sự thật trong quá trình điều tra.

Tham khảo thêm:

Cấu trúc Once

Cấu trúc good at

Cấu trúc Why don’t we

5. Lời kết

Bài viết trên đã đề cập đến toàn bộ nội dung về lời hứa tiếng Anh, một phần vô cùng ý nghĩa và mang lại nhiều kiến thức bổ ích. Bacsiielts.vn hy vọng rằng thông qua bài viết này, bạn đã có được những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc của lời hứa cũng như những câu nói hay về lời hứa trong tiếng Anh.