Phòng Khám IELTS

Giải đáp hết mọi thắc mắc "Tại sao"
trong quá trình học IELTS.

Các chủ đề IELTS Speaking thường gặp trong bài thi

cac-chu-de-ielts-speaking-thuong-gap

Khi tham gia kỳ thi IELTS, ngoài 3 bài thi Nghe – Đọc – Viết (Listening – Reading – Writing) kéo dài 2 tiếng 30 phút thì thí sinh sẽ đến với bài thi Nói (Speaking) gồm 3 phần và kéo dài khoảng 10 – 15 phút. Hôm nay Bác Sĩ IELTS xin gửi đến các bạn các chủ đề IELTS Speaking thường gặp trong bài thi, cùng gợi ý và những mẹo nhỏ để giúp các bạn có sự chuẩn bị tốt hơn cho phần thi IELTS Speaking.

Tổng quát về phần thi IELTS Speaking

Phần thi IELTS Speaking có cấu trúc 3 phần (3 parts), đều hướng đến mục tiêu là xác định mức độ hiệu quả của bạn khi giao tiếp bằng tiếng Anh (khả năng sử dụng từ ngữ, đưa ra ý kiến). Vì thế nên những chủ đề trong 3 phần thi đều gần gũi với cuộc sống hằng ngày, không hề yêu cầu kiến thức chuyên môn sâu về lĩnh vực nào đó. 

PhầnThời gianNội dung
1. Introduction & InterviewGiới thiệu & phỏng vấn4-5 phútGiám khảo chào và tự giới thiệu bản thân, kiểm tra ID của bạn, sau đó bắt đầu phần 1 của bài thi bằng cách hỏi bạn những câu hỏi quen thuộc về bản thân bạn (nghề nghiệp, nơi ở, sở thích,…)
2. Individual long turnLượt nói cá nhân3-4 phútGiám khảo cung cấp cho bạn một tấm thẻ / giấy có chủ đề và các gợi ý, cùng với bút chì và giấy nháp. Bạn sẽ có 1 phút chuẩn bị và 2 phút để trình bày về chủ đề đó (giám khảo sẽ không ngắt bạn trừ phi bài nói vượt quá 2 phút) và sau đó giám khảo sẽ có thể hỏi bạn 1 hoặc 2 câu hỏi thêm về chủ đề bạn vừa trình bày.
3. Two-way discussionThảo luận 2 phía4-5 phútGiám khảo hỏi bạn một vài câu hỏi về những chủ đề khác nhau, nhiệm vụ của bạn là đưa ra ý kiến cá nhân về những vấn đề đó. Thông thường phần này sẽ yêu cầu bạn có khả năng sử dụng nhiều cấu trúc câu khác nhau và từ vựng đa dạng hơn. 

Khi chấm điểm IELTS Speaking, giám khảo sẽ dựa vào các tiêu chí sau:

  • Fluency and Coherence – độ trôi chảy và mạch lạc 
  • Lexical Resource – vốn từ vựng
  • Grammar Range and Accuracy – độ chính xác và sự đa dạng trong ngữ pháp
  • Pronunciation – phát âm

Mặc dù những chủ đề trong phần thi IELTS Speaking đều gần gũi và đơn giản, tuy nhiên, để có thể đạt điểm như mong muốn, bạn cần có sự chuẩn bị tốt và kĩ càng về tâm lý cũng như kiến thức từ vựng – ngữ pháp và cả ý tưởng để có thể thể hiện tốt hơn trong bài thi. Do đó bạn sẽ cần tham khảo những nhóm chủ đề thường gặp trong bài thi dưới đây để có sự chuẩn bị tốt nhất, tránh việc “bí” ý tưởng trong khi thi khiến cho band điểm bị kéo xuống.

Xem bài viết liên quan:

Các chủ đề IELTS Speaking part 2 thường gặp trong bài thi

Nhóm chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking

Trong IELTS Speaking, ta thường sẽ gặp các chủ đề chính sau. Bạn sẽ thấy, những nhóm chủ đề này hoàn toàn không hề xa lạ với cuộc sống:

NHẬP MÃ BSI5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • Về công việc, học tập: work and study
  • Về sở thích: favourite 
  • Về nơi chốn: a place 
  • Về trải nghiệm: experience
  • Về người: person

Nhóm chủ đề về công việc, học tập

các chủ đề IELTS Speaking thường gặp
Nhóm chủ đề về công việc, học tập

Công việc hoặc học tập là nhóm chủ đề gần như luôn luôn xuất hiện trong phần thi IELTS Speaking. Dưới đây là một số từ vựng có thể sử dụng trong chủ đề này:

WORK Occupation (job, career, profession) (n): nghề nghiệpWorkload (n): lượng công việcWorkplace (n): nơi làm việcUnemployment (n)/ unemployed (adj): thất nghiệpSelf-employed (adj): tự làm chủ doanh nghiệp của mìnhColleague (n): đồng nghiệpPromotion (n): thăng tiến -> to earn a promotion (v): được thăng chứcBreadwinner (n): người có thu nhập chính hoặc duy nhất trong một hộ gia đìnhTo earn a living (to cover the living expenses) (v): kiếm sốngWell-paid (adj): (công việc) được trả lương caoWorking conditions (n): điều kiện làm việc (giờ làm, lương, chỗ làm,…)To be stuck behind a desk (idiom): không hạnh phúc với công việc văn phòngA long way to go (idiom): còn nhiều điều phải cải thiệnETC.
STUDY Bachelor’s degree (n): bằng cử nhânDistance learning (n): học từ xaInternship (n): thực tậpObligatory/Optional subject (n): môn học bắt buộc/tự chọnPedagogy (n): sư phạmFresh graduate (n): sinh viên vừa ra trườngTo pass with flying colours (v): thi đạt với điểm caoTuition fees (n): học phíTo learn something by heart (v): học thuộc lòngSelf-study (n): tự họcKeep up with someone (phrasal verb): theo kịp ai đó về trình độDrop out (phrasal verb): : không hạnh phúc với công việc văn phòngHit the books (idiom): học hành chăm chỉETC.

Những câu hỏi thuộc nhóm chủ đề này sẽ xoay quanh về công việc hoặc học tập, ví dụ như:

Part 1:

  • Do you work or study? 
  • (STUDY) What is your area of specialisation?
  • (STUDY) Why did you choose to study that major?
  • (WORK) Why did you choose to do that type of work (or that job)? 
  • (WORK) Do you enjoy your work?
  • (WORK & STUDY) Are you looking forward to working?

Part 2:

Describe your dream job. 

  • What the job would be 
  • What the pay and conditions would be like 
  • What kind of place you would work in
  • Explain why you would like to do this job

Part 3:

  • Should we do a part-time job while studying?
  • Do you think job satisfaction is more important than salary when choosing a job?
  • How has technology changed the way we work or study?
  • What skills do you think are needed to get a good job these days?

Bạn có thể tham khảo một số câu trả lời mẫu như sau:

Do you work or study? 

I am a fresh graduate from the HCMC University of Pedagogy. I studied English there to become an English teacher. Currently while waiting for my job application to be approved by a local high school, I am working at home as a freelance writer.

Tôi là sinh viên mới tốt nghiệp trường Đại học Sư phạm TPHCM. Tôi đã học tiếng Anh ở đó để trở thành một giáo viên tiếng Anh. Hiện tại, trong khi chờ đợi đơn xin việc được chấp thuận bởi một trường trung học địa phương, tôi đang làm việc ở nhà với tư cách là một nhà văn tự do.

Are you looking forward to working?

Absolutely! Especially when I can do the job I love. Not only will it help me earn a living, but it’ll also give me the joy of making a contribution to society.

Chắc chắn rồi! Nhất là khi tôi được làm công việc mình yêu thích. Nó không chỉ giúp tôi trang trải chi phí sinh hoạt mà còn mang lại cho tôi niềm vui khi đóng góp cho xã hội.

Should we do a part-time job while studying?

Yes, I think so. A part-time job is a great way to cover your study expenses and depending on how well-paid the job is, you can earn some pocket money as well. You can find flexible part-time jobs, enabling you to make your own schedule.

Vâng, tôi nghĩ vậy. Một công việc bán thời gian là một cách tuyệt vời để trang trải chi phí học tập của bạn và tùy thuộc vào mức lương của công việc đó, bạn cũng có thể kiếm được một số tiền tiêu vặt. Bạn có thể tìm được những công việc bán thời gian linh hoạt, giúp bạn có thể tự lên lịch trình cho mình.

Xem thêm:

Tự tin luyện Topic Talk about yourself ngay tại nhà

Các quy tắc phát âm trong tiếng Anh “chuẩn không cần chỉnh”

Nhóm chủ đề về sở thích

các chủ đề IELTS Speaking thường gặp
Nhóm chủ đề về sở thích

Không chỉ là thu hẹp trong phạm vi sở thích cá nhân, nhóm chủ đề HOBBIES (sở thích) có thể bao quát cả sở thích, xu hướng trong xã hội. Dưới đây là một số từ vựng có thể sử dụng trong chủ đề này:

Be into something/ Be keen on something (v): thích làm gì đóSpare time (free time) (n): thời gian rảnhUnwind (v): nghỉ ngơiCollect (v): sưu tầmMovie buff (n): người mê xem phim chiếu rạpSporty person (n): người ưa thích thể thaoCouch potato (n): người thích ở yên một chỗ, xem TV nhiều, không thích vận động hay tham gia hoạt động xã hộiSocial connections (n): liên kết, kết nối xã hộiHang out (phrasal verb): đi chơiTake a walk (phrasal verb): đi dạoBeneficial (adj): có lợiTo let s/o hair down (idiom): nghỉ ngơi, thư giãn khỏi áp lựcETC.

Những câu hỏi thuộc nhóm chủ đề này sẽ xoay quanh về sở thích, ví dụ như:

Part 1:

  • Do you have any hobbies?
  • What do you like to do on the weekends/ in your free time? 
  • What sort of hobbies would you like to try in the future?

Part 2:

Talk about your favourite hobby.

  • What is it?
  • How long have you been doing it?
  • Who do you do it with?
  • And explain why this is important to you?

Part 3:

  • What are some advantages of having a hobby? 
  • What hobbies are common in your culture? 
  • How are hobbies now different from hobbies in the past?

Bạn có thể tham khảo một số câu trả lời mẫu như sau:

Do you have any hobbies?

Well, I’m a sporty person so, in my spare time, I often play sports with my friends. Doing a lot of physical activities helps me keep fit and be healthy. 

Tôi là một người thích thể thao nên những lúc rảnh rỗi, tôi thường chơi thể thao với bạn bè của mình. Thực hiện nhiều hoạt động thể chất giúp tôi giữ được thân hình cân đối và khỏe mạnh.

What are some advantages of having a hobby? 

Having a hobby can be really beneficial for our mental health. Hobbies have shown to give us lower stress, better physical health, more sleep, more social connections, improved work performance, and increased happiness.

Có một sở thích có thể thực sự có lợi cho sức khỏe tinh thần của chúng ta. Sở thích giúp chúng ta giảm căng thẳng, sức khỏe thể chất tốt hơn, ngủ nhiều hơn, kết nối xã hội nhiều hơn, cải thiện hiệu suất công việc và tăng hạnh phúc.

Nhóm chủ đề về nơi chốn

Nhóm chủ đề này có tính phổ biến cao, bao gồm những câu hỏi liên quan tới nơi ở (accommodation), quê quán (hometown) hay nơi chốn (places). Dưới đây là một số từ vựng có thể sử dụng trong chủ đề này:

To value the privacy (v): xem trọng quyền riêng tưTo design a house layout (n): thiết kế bố trí ngôi nhàTo modify (v): sửa đổiSuburb (n): ngoại ôUrban (n): thành thịSpacious (adj): rộng rãiCostly (adj): đắt đỏLow-cost (adj): giá rẻMove in (phrasal verb): chuyển vào Move out (phrasal verb): chuyển điAffordable (adj): giá cả phải chăng, hợp lýApartment/ Flat (n): căn hộ chung cư A roof over your head (idiom): nơi sinh sống, nhàTo cherish (v): trân trọngETC.

Những câu hỏi thuộc nhóm chủ đề này sẽ xoay quanh về nơi chốn, ví dụ như:

Part 1:

  • What kind of housing/accommodation do you live in?
  • Which room does your family spend most of the time in?
  • Do you prefer living in a house or a flat?

Part 2:

Describe your hometown.

  • Where is it located 
  • What does it look like 
  • What the most important landmarks to visit are 
  • And explain what makes that city or town special to you

Part 3:

  • Why do people have strong bonds with their hometown? 
  • In what ways can you improve your hometown?
  • Why do people prefer living in the cities? 

Sử dụng các từ vựng trên, bạn có thể tham khảo một số câu trả lời mẫu như sau:

Do you prefer living in a house or a flat?

I prefer living in a house to a flat because I value my privacy and need my own space. Owning an independent house means I am able to design a house layout to suit myself. Furthermore, I can modify a house according to the size of the family.

Tôi thích sống trong một ngôi nhà hơn một căn hộ vì tôi coi trọng sự riêng tư và cần không gian riêng. Sở hữu một ngôi nhà độc lập có nghĩa là tôi có thể thiết kế bố trí ngôi nhà cho phù hợp với bản thân. Hơn nữa, tôi có thể sửa đổi một ngôi nhà theo quy mô của gia đình.

Why do people have strong bonds with their hometown? 

The main reason for liking a hometown, other than the fact that someone was born there, is that the person most likely has created some wonderful memories with his/her friends and families, to cherish for his/her entire life, throughout his or her childhood.

Lý do chính để thích quê hương, ngoài việc ai đó sinh ra ở đó, là người đó rất có thể đã tạo ra một số kỷ niệm tuyệt vời với bạn bè và gia đình của họ, để trân trọng suốt cuộc đời, thời thơ ấu của họ.

Nhóm chủ đề về trải nghiệm

các chủ đề IELTS Speaking thường gặp
Nhóm chủ đề về trải nghiệm

Nhóm chủ đề này bao gồm những câu hỏi liên quan tới kinh nghiệm, trải nghiệm mà thí sinh có trong cuộc sống. Dưới đây là một số từ vựng có thể sử dụng trong chủ đề này:

Recently (adv): gần đâyBack then (adv): lúc ấy (kể về quá khứ)Of old (idiom): trong quá khứ/ rất lâu rồi Like clockwork (idiom): rất đều đặn, như đã được lên kế hoạch sẵnFunction (n): chức năng, vận hànhEnvious (adj): ganh tỵDelighted (adj): khoái chíUsed to do something (v): đã từng có thói quen làm gì đó nhưng nay không còn làm nữaMemory (n): kí ức Memorable (adj): đáng nhớ Absent-minded (adj): đãng tríETC.

Những câu hỏi thuộc nhóm chủ đề này sẽ xoay quanh về nơi chốn, ví dụ như:

Part 1:

  • When do you find it hard to allocate time?
  • What was your first watch look like?
  • Have you ever borrowed things from others?

Part 2:

Describe an interesting discussion you had with your friend

  • What the discussion was about
  • What opinions did you and your friend have
  • Why do you think the discussion was interesting 
  • How did you feel about it

Part 3:

  • How do young children react when they go to school for the first time?
  • Why do some people have a better memory?
  • Which can help people remember things better, words or photos?

Sử dụng các từ vựng trên, bạn có thể tham khảo một số câu trả lời mẫu như sau:

What was your first watch look like?

Well, I got my first watch when I was only five, the watch was blue and pink, if I am not mistaken, it had a cool function which was its glow in the dark display. My parents bought it for me as a gift for my 5th birthday and you know, my friends were really envious so I was pretty delighted about it back then.

Chà, tôi có chiếc đồng hồ đầu tiên khi mới 5 tuổi, chiếc đồng hồ có màu xanh lam và hồng, nếu tôi không nhầm thì nó có một chức năng thú vị là phát sáng trong bóng tối. Bố mẹ tôi đã mua nó cho tôi như một món quà sinh nhật lần thứ 5 của tôi và bạn biết đấy, bạn bè của tôi đã thực sự ghen tị vì vậy tôi đã rất khoái chí với nó khi đó.

Why do some people have a better memory?

It may sound funny but I think some people are born absent-minded while others have excellent memories. This is because memory skills are somewhat of talent or related to each person’s genes. However, I believe people can remember things more easily and longer if they boost their memory each day by practising some brain exercises such as reading or studying.

Nghe có vẻ buồn cười nhưng tôi nghĩ một số người sinh ra đã đãng trí trong khi những người khác lại có trí nhớ tuyệt vời. Điều này là do kỹ năng ghi nhớ phần nào là tài năng hoặc liên quan đến gen của mỗi người. Tuy nhiên, tôi tin rằng mọi người có thể nhớ mọi thứ dễ dàng và lâu hơn nếu họ tăng cường trí nhớ mỗi ngày bằng cách thực hành một số bài tập trí não như đọc sách hoặc học tập.

Có thể bạn quan tâm:

Chủ đề Talk about your friend IELTS Speaking part 2 – câu hỏi và trả lời

Talk About Your Favorite Singer trong vài phút với những bài mẫu dưới đây

Nhóm chủ đề về người

các chủ đề IELTS Speaking thường gặp
Nhóm chủ đề về người

Nhóm chủ đề này có tính phổ biến cao, bao gồm những câu hỏi liên quan tới những nhóm người gần gũi như người thân, gia đình, bạn bè tới những đối tượng như người nổi tiếng, nhà lãnh đạo, nhà hoạt động xã hội, vv.  Dưới đây là một số từ vựng có thể dùng cho chủ đề này:

Cheerful (adj): vui vẻAmbitious (adj): tham vọngOutgoing (adj): hòa đồngConsiderate (adj): thận trọngConfident (adj): tự tinCharismatic (adj): có sức lôi cuốnOpen-minded (adj): cởi mởCompassionate (adj): trắc ẩnDecisive (adj): dứt khoátPessimistic (adj): bi quanRude (adj): thô lỗInsensitive (adj): vô cảmDeceitful (adj): không trung thựcArrogant (adj): ngạo mạnBad-tempered (adj): nóng tínhMan of his word (idiom): người nói là làm Respect (n): sự tôn trọngVirtue (n): đức tínhKeep in touch (v): giữ liên lạcETC.

Những câu hỏi thuộc nhóm chủ đề này sẽ xoay quanh về con người, ví dụ như:

Part 1:

  • Do you have many friends?
  • Have you ever seen a famous person in real life? 
  • If you have a chance to interview a famous person, who would it be? Why? 

Part 2:

Describe a person you know who does something well.

  • Who this person is
  • How you know this person
  • What they do well

Part 3:

  • What are the main qualities of being a good leader? 
  • Do you think people are born to be leaders? Why or why not? 
  • Do family members play an important role in a person’s life? 

Sử dụng các từ vựng trên, bạn có thể tham khảo một số câu trả lời mẫu như sau:

Do you have many friends?

No, I don’t have a lot of friends, but the friends I have are really special to me. Even though we are having our own life at present, we still try to keep in touch and meet whenever we can.

Không, tôi không có nhiều bạn, nhưng những người bạn mà tôi có thực sự đặc biệt đối với tôi. Dù hiện tại đang có cuộc sống riêng nhưng chúng tôi vẫn cố gắng giữ liên lạc và gặp nhau bất cứ khi nào có thể.

What are the main qualities of being a good leader? 

As far as I’m concerned, a good leader who would leave a great impact on his people is someone who is a man of his word, knowledgeable, open-minded and definitely not an arrogant person.

Theo như tôi biết, một nhà lãnh đạo giỏi sẽ để lại ảnh hưởng lớn cho người của mình là người biết giữ lời, hiểu biết, cởi mở và chắc chắn không phải là một người kiêu ngạo.

Một số mẹo để chuẩn bị & hoàn thành tốt bài IELTS Speaking

  • Đọc và chuẩn bị trước các chủ đề, càng nhiều càng tốt, không cần phải sử dụng tất cả các từ hay ngữ pháp quá mức “cao siêu” nhưng đảm bảo phải phù hợp với năng lực và band điểm bạn mong muốn.
  • Học thuộc một số idioms nhất định và sử dụng chúng một cách tự nhiên.
  • Khi tập nói, hãy ghi âm sau đó nghe lại.
  • Với part 2, hãy tập nói trong 2 phút.
  • Nếu được, hãy tìm cho mình một người hướng dẫn hoặc một người bạn học cùng.
  • Tham khảo những video về IELTS Speaking trên Internet.

Qua bài viết tổng hợp các chủ đề IELTS Speaking thường gặp, chúng tôi hy vọng đã có thể giúp bạn có sự chuẩn bị về ý tưởng tốt nhất cho bài thi nói của mình. Các bạn có thể tham khảo những chủ đề đó tại thư viện IELTS Speaking. Chúc các bạn học thật tốt và hẹn các bạn ở những bài viết tiếp theo!

Bình luận

Bình luận